Ultra 9 290HX Plus vs EPYC 9334

VS

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất18111
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu12.54
LoạiDành cho máy tính xách tayMáy chủ
Dòng sản phẩmkhông có dữ liệuAMD EPYC
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu7.53
Nhà phát triểnIntelAMD
Nhà sản xuấtTSMCTSMC
Tên mã của kiến trúcArrow Lake-HX Refresh (2026)Genoa (2022−2023)
Ngày phát hành17 Tháng 3 2026 (gần đây)10 Tháng 11 2022 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$2,990

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Để tính chỉ số, chúng tôi so sánh thông số kỹ thuật và giá của các bộ xử lý, đồng thời xem xét giá của các bộ xử lý khác.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Core Ultra 9 290HX Plus và EPYC 9334: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Core Ultra 9 290HX Plus và EPYC 9334, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân2432
Luồng2464
Tần số cơ bản2.7 GHz2.7 GHz
Tần số tối đa5.5 GHz3.9 GHz
Hệ số nhânkhông có dữ liệu27
Bộ nhớ đệm cấp 1192 KB (per core)64K (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 23 MB (per core)1 MB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 336 MB (shared)128 MB (shared)
Quy trình công nghệ3 nm5 nm, 6 nm
Kích thước đế243 mm24x 72 mm2
Số lượng bóng bán dẫn17,800 million52,560 million
Hỗ trợ 64 bit++
Hệ số nhân tự do+-

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Core Ultra 9 290HX Plus và EPYC 9334 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình12
SocketIntel BGA 2114SP5
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)55 Watt210 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Core Ultra 9 290HX Plus và EPYC 9334 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AES-NI++
AVX++
Enhanced SpeedStep (EIST)+không có dữ liệu
Precision Boost 2không có dữ liệu+

Công nghệ bảo mật

Các công nghệ tích hợp trong Core Ultra 9 290HX Plus và EPYC 9334, giúp tăng cường bảo mật hệ thống, chẳng hạn như được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công.

TXT+không có dữ liệu

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Core Ultra 9 290HX Plus và EPYC 9334 hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V-+
VT-d+không có dữ liệu
VT-x+không có dữ liệu

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Core Ultra 9 290HX Plus và EPYC 9334. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR5DDR5-4800
Dung lượng bộ nhớ cho phépkhông có dữ liệu6 TiB
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu460.8 GB/s

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Core Ultra 9 290HX Plus và EPYC 9334.

Nhân đồ họaArc Xe-LPG Graphics 64EUkhông có dữ liệu

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Core Ultra 9 290HX Plus và EPYC 9334 hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Express5.05.0
Số làn PCI-Express24128

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Core Ultra 9 290HX Plus và EPYC 9334 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.



Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

Ultra 9 290HX Plus 66082
+0.8%
Mẫu: 2
EPYC 9334 65568
Mẫu: 8

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 17 Tháng 3 2026 10 Tháng 11 2022
Số lượng nhân 24 32
Luồng 24 64
Quy trình công nghệ 3 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 55 Watt 210 Watt

Ultra 9 290HX Plus có các ưu điểm sau: mới hơn 3 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 66.7%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 281.8%.

Mặt khác, các ưu điểm của EPYC 9334: số lượng lõi nhiều hơn 33.3% và số lượng luồng nhiều hơn 166.7%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Intel Core Ultra 9 290HX Plus và AMD EPYC 9334. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Cần lưu ý rằng Core Ultra 9 290HX Plus được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi EPYC 9334 dành cho máy chủ và các trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho bộ xử lý yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel Core Ultra 9 290HX Plus
Core Ultra 9 290HX Plus
AMD EPYC 9334
EPYC 9334

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 15 số phiếu

Hãy đánh giá Core Ultra 9 290HX Plus theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 2 các phiếu

Hãy đánh giá EPYC 9334 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Core Ultra 9 290HX Plus và EPYC 9334, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.