Ultra 7 366H vs Ryzen Threadripper 2970WX

VS

Tổng điểm hiệu suất

Core Ultra 7 366H
16 lõi / 16 số luồng, 25 Watt
19.63
+11.3%
Ryzen Threadripper 2970WX
2018, $1,299
24 lõi / 48 số luồng, 250 Watt
17.63

Core Ultra 7 366H vượt qua Ryzen Threadripper 2970WX với mức vừa phải là 11% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất360423
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu4.78
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Dòng sản phẩmkhông có dữ liệuAMD Ryzen Threadripper
Hiệu quả năng lượng33.162.98
Nhà phát triểnIntelAMD
Nhà sản xuấtkhông có dữ liệuGlobalFoundries
Tên mã của kiến trúcPanther Lake (2026)Zen+ (2018−2019)
Ngày phát hànhkhông có dữ liệu2 Tháng 10 2018 (7 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$1,299

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Để tính chỉ số, chúng tôi so sánh thông số kỹ thuật và giá của các bộ xử lý, đồng thời xem xét giá của các bộ xử lý khác.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Core Ultra 7 366H và Ryzen Threadripper 2970WX: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Core Ultra 7 366H và Ryzen Threadripper 2970WX, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân1624
Số lượng nhân hiệu suất cao4không có dữ liệu
Số lượng nhân hiệu quả8không có dữ liệu
Số lượng nhân tiêu thụ năng lượng thấp4không có dữ liệu
Luồng1648
Tần số cơ bản1.6 GHz3 GHz
Tần số tối đa4.8 GHz4.2 GHz
Tốc độ buskhông có dữ liệu4 × 8 GT/s
Hệ số nhânkhông có dữ liệu30
Bộ nhớ đệm cấp 1không có dữ liệu96K (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 2không có dữ liệu512K (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 318 MB Intel® Smart Cache64 MB
Quy trình công nghệkhông có dữ liệu12 nm
Kích thước đếkhông có dữ liệu213 mm2
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu19,200 million
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11không có dữ liệu+
Hệ số nhân tự do-+

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Core Ultra 7 366H và Ryzen Threadripper 2970WX với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hìnhkhông có dữ liệu1 (Uniprocessor)
SocketFCBGA2540Socket TR4
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)25 Watt250 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Core Ultra 7 366H và Ryzen Threadripper 2970WX hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Hướng dẫn mở rộngIntel® SSE4.1, Intel® SSE4.2, Intel® AVX2không có dữ liệu
AES-NI++
AVX-+
Enhanced SpeedStep (EIST)+không có dữ liệu
Speed Shift+không có dữ liệu
Turbo Boost Technology2.0không có dữ liệu
Thermal Monitoring+-
SIPP+-
Turbo Boost Max 3.0+không có dữ liệu
Precision Boost 2không có dữ liệu+
Deep Learning Boost+-
Supported AI Software FrameworksOpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN-

Công nghệ bảo mật

Các công nghệ tích hợp trong Core Ultra 7 366H và Ryzen Threadripper 2970WX, giúp tăng cường bảo mật hệ thống, chẳng hạn như được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công.

TXT+không có dữ liệu
EDB+không có dữ liệu
OS Guard+không có dữ liệu

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Core Ultra 7 366H và Ryzen Threadripper 2970WX hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V-+
VT-d+không có dữ liệu
VT-x+không có dữ liệu
EPT+không có dữ liệu

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Core Ultra 7 366H và Ryzen Threadripper 2970WX. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMLPDDR5X-8533, DDR5-7200DDR4 Quad-channel
Dung lượng bộ nhớ cho phép128 GB2 TiB
Số kênh bộ nhớ24
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu93.867 GB/s
Hỗ trợ bộ nhớ ECC-+

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Core Ultra 7 366H và Ryzen Threadripper 2970WX.

Nhân đồ họaIntel® Graphics-
Quick Sync Video+-
Tần số tối đa của nhân đồ họa2.5 GHz-

Giao diện đồ họa

Các giao diện và kết nối được hỗ trợ bởi các card đồ họa tích hợp trong Core Ultra 7 366H và Ryzen Threadripper 2970WX.

Số lượng màn hình tối đa4-

Chất lượng hình ảnh đồ họa

Độ phân giải có sẵn cho các card đồ họa tích hợp trong Core Ultra 7 366H và Ryzen Threadripper 2970WX, bao gồm qua các giao diện khác nhau.

Độ phân giải tối đa qua eDP3840 x 2400 @ 120Hz-
Độ phân giải tối đa qua DisplayPort7680 x 4320 @ 60Hz-

Hỗ trợ API đồ họa

Các API được hỗ trợ bởi các card đồ họa tích hợp trong Core Ultra 7 366H và Ryzen Threadripper 2970WX, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX 12 Ultimate-
OpenGL4.6-

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Core Ultra 7 366H và Ryzen Threadripper 2970WX hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Express5.0 and 4.0không có dữ liệu
Số làn PCI-Express20không có dữ liệu

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Core Ultra 7 366H và Ryzen Threadripper 2970WX trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Ultra 7 366H 19.63
+11.3%
Ryzen Threadripper 2970WX 17.63

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

Ultra 7 366H 34386
+11.3%
Mẫu: 2
Ryzen Threadripper 2970WX 30885
Mẫu: 133

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 19.63 17.63
Số lượng nhân 16 24
Luồng 16 48
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 25 Watt 250 Watt

Ultra 7 366H có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 11.3%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 900%.

Mặt khác, các ưu điểm của Ryzen Threadripper 2970WX: số lượng lõi nhiều hơn 50% và số lượng luồng nhiều hơn 200%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn Intel Core Ultra 7 366H vì nó vượt trội hơn AMD Ryzen Threadripper 2970WX trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Cần lưu ý rằng Core Ultra 7 366H được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Ryzen Threadripper 2970WX dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho bộ xử lý yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel Core Ultra 7 366H
Core Ultra 7 366H
AMD Ryzen Threadripper 2970WX
Ryzen Threadripper 2970WX

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào cho bộ xử lý này.

Hãy đánh giá Core Ultra 7 366H theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 28 số phiếu

Hãy đánh giá Ryzen Threadripper 2970WX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Core Ultra 7 366H và Ryzen Threadripper 2970WX, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.