Ultra 7 251HX vs Ryzen Threadripper 2950X

VS

Tổng điểm hiệu suất

Core Ultra 7 251HX
2026
18 lõi / 18 số luồng
28.50
+65.4%
Ryzen Threadripper 2950X
2018, $899
16 lõi / 32 luồng, 180 Watt
17.23

Core Ultra 7 251HX vượt qua Ryzen Threadripper 2950X với mức ấn tượng là 65% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất244505
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu3.20
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Dòng sản phẩmIntel Arrow LakeAMD Ryzen Threadripper
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu3.93
Nhà phát triểnIntelAMD
Nhà sản xuấtkhông có dữ liệuGlobalFoundries
Tên mã của kiến trúcArrow Lake-HX (2025−2026)ZEN+ (2018−2019)
Ngày phát hành1 Tháng 4 2026 (chưa đầy một năm trước)6 Tháng 8 2018 (7 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$899

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Để tính chỉ số, chúng tôi so sánh thông số kỹ thuật và giá của các bộ xử lý, đồng thời xem xét giá của các bộ xử lý khác.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Core Ultra 7 251HX và Ryzen Threadripper 2950X: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Core Ultra 7 251HX và Ryzen Threadripper 2950X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân1816
Luồng1832
Tần số cơ bản2.5 GHz3.5 GHz
Tần số tối đa5.1 GHz4.4 GHz
Tốc độ buskhông có dữ liệu4 × 8 GT/s
Hệ số nhânkhông có dữ liệu35
Bộ nhớ đệm cấp 1không có dữ liệu1.5 MB
Bộ nhớ đệm cấp 230 MB8 MB
Bộ nhớ đệm cấp 330 MB32 MB
Quy trình công nghệ3 nm12 nm
Kích thước đếkhông có dữ liệu213 mm2
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu9600 Million
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11không có dữ liệu+
Hệ số nhân tự do-+

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Core Ultra 7 251HX và Ryzen Threadripper 2950X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hìnhkhông có dữ liệu1 (Uniprocessor)
Socketkhông có dữ liệuSocket TR4
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu180 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Core Ultra 7 251HX và Ryzen Threadripper 2950X hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AES-NI-+
AVX-+
Precision Boost 2không có dữ liệu+

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Core Ultra 7 251HX và Ryzen Threadripper 2950X hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V-+

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Core Ultra 7 251HX và Ryzen Threadripper 2950X. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMkhông có dữ liệuDDR4 Quad-channel
Dung lượng bộ nhớ cho phépkhông có dữ liệu2 TiB
Số kênh bộ nhớkhông có dữ liệu4
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu93.867 GB/s
Hỗ trợ bộ nhớ ECC-+

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Core Ultra 7 251HX và Ryzen Threadripper 2950X.

Nhân đồ họaIntel Graphics 4-Core iGPU (Meteor / Arrow Lake) (300 - 1800 MHz)-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Core Ultra 7 251HX và Ryzen Threadripper 2950X trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Ultra 7 251HX 28.50
+65.4%
Ryzen Threadripper 2950X 17.23

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

Ultra 7 251HX 48713
+65.4%
Mẫu: 2
Ryzen Threadripper 2950X 29460
Mẫu: 1014

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 28.50 17.23
Mức độ mới 1 Tháng 4 2026 6 Tháng 8 2018
Số lượng nhân 18 16
Luồng 18 32
Quy trình công nghệ 3 nm 12 nm

Ultra 7 251HX có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 65%, mới hơn 7 năm, số lượng lõi nhiều hơn 13%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 300%.

Mặt khác, các ưu điểm của Ryzen Threadripper 2950X: số lượng luồng nhiều hơn 78%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn Intel Core Ultra 7 251HX vì nó vượt trội hơn AMD Ryzen Threadripper 2950X trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Cần lưu ý rằng Core Ultra 7 251HX được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Ryzen Threadripper 2950X dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào cho bộ xử lý này.

Hãy đánh giá Core Ultra 7 251HX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 79 số phiếu

Hãy đánh giá Ryzen Threadripper 2950X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Core Ultra 7 251HX và Ryzen Threadripper 2950X, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.