Ultra 5 250KF Plus vs 7 350

VS

Tổng điểm hiệu suất

Core Ultra 5 250KF Plus
2026, $184
18 lõi / 18 số luồng, 125 Watt
29.73
+212%

Core Ultra 5 250KF Plus vượt qua Core 7 350 với mức trọn vẹn là 212% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất2141021
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất100.008.94
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Nhà phát triểnIntelIntel
Nhà sản xuấtTSMCIntel
Tên mã của kiến trúcArrow Lake Refresh (2026)Wildcat Lake (2026)
Ngày phát hành11 Tháng 3 2026 (chưa đầy một năm trước)16 Tháng 4 2026 (chưa đầy một năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$184$469

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Để tính chỉ số, chúng tôi so sánh thông số kỹ thuật và giá của các bộ xử lý, đồng thời xem xét giá của các bộ xử lý khác.

Ultra 5 250KF Plus có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 1019% so với Core 7 350.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Core Ultra 5 250KF Plus và Core 7 350: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Core Ultra 5 250KF Plus và Core 7 350, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân186
Luồng186
Tần số cơ bản4.2 GHz1.5 GHz
Tần số tối đa5.3 GHz4.8 GHz
Bộ nhớ đệm cấp 1192 KB (per core)192 KB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 23 MB (per core)2.5 MB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 330 MB (shared)6 MB (shared)
Quy trình công nghệ3 nm3 nm
Kích thước đế243 mm2không có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn17,800 millionkhông có dữ liệu
Hỗ trợ 64 bit++
Hệ số nhân tự do+-

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Core Ultra 5 250KF Plus và Core 7 350 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình11
Socket1851Intel BGA 1516
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)125 Watt15 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Core Ultra 5 250KF Plus và Core 7 350 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AES-NI++
AVX++
vPro+không có dữ liệu
Enhanced SpeedStep (EIST)++
SIPP+-

Công nghệ bảo mật

Các công nghệ tích hợp trong Core Ultra 5 250KF Plus và Core 7 350, giúp tăng cường bảo mật hệ thống, chẳng hạn như được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công.

TXT++

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Core Ultra 5 250KF Plus và Core 7 350 hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

VT-d++
VT-x++

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Core Ultra 5 250KF Plus và Core 7 350. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR5DDR5, LPDDR5X

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Core Ultra 5 250KF Plus và Core 7 350.

Nhân đồ họaN/AIntel Xe3 Graphics (2 Xe)

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Core Ultra 5 250KF Plus và Core 7 350 hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Express5.04.0
Số làn PCI-Express246

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Core Ultra 5 250KF Plus và Core 7 350 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Ultra 5 250KF Plus 29.73
+212%
Core 7 350 9.54

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

Ultra 5 250KF Plus 51434
+212%
Mẫu: 16
Core 7 350 16501
Mẫu: 3

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 29.73 9.54
Mức độ mới 11 Tháng 3 2026 16 Tháng 4 2026
Số lượng nhân 18 6
Luồng 18 6
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 125 Watt 15 Watt

Ultra 5 250KF Plus có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 212%vàsố lượng lõi nhiều hơn 200% và số lượng luồng nhiều hơn 200%.

Mặt khác, các ưu điểm của Core 7 350: mới hơn 1 thángvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 733%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn Intel Core Ultra 5 250KF Plus vì nó vượt trội hơn Intel Core 7 350 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Cần lưu ý rằng Core Ultra 5 250KF Plus được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Core 7 350 dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 12 số phiếu

Hãy đánh giá Core Ultra 5 250KF Plus theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào cho bộ xử lý này.

Hãy đánh giá Core 7 350 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Core Ultra 5 250KF Plus và Core 7 350, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.