7 245HX vs Ryzen Threadripper PRO 5945WX

VS

Tổng điểm hiệu suất

Core 7 245HX
2026
14 lõi / 14 số luồng
24.20
+3%
Ryzen Threadripper PRO 5945WX
2022
12 lõi / 24 luồng, 280 Watt
23.50

Core 7 245HX chỉ vượt qua Ryzen Threadripper PRO 5945WX với 3% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất311325
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiDành cho máy tính xách tayMáy chủ
Dòng sản phẩmIntel Arrow LakeAMD Ryzen Threadripper
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu3.45
Nhà phát triểnIntelAMD
Nhà sản xuấtkhông có dữ liệuTSMC
Tên mã của kiến trúcArrow Lake-HX (2025−2026)Chagall PRO (2022)
Ngày phát hành1 Tháng 4 2026 (chưa đầy một năm trước)8 Tháng 3 2022 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Core 7 245HX và Ryzen Threadripper PRO 5945WX: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Core 7 245HX và Ryzen Threadripper PRO 5945WX, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân1412
Luồng1424
Tần số cơ bản2.6 GHz4.1 GHz
Tần số tối đa5.1 GHz4.5 GHz
Hệ số nhânkhông có dữ liệu41
Bộ nhớ đệm cấp 1không có dữ liệu768 KB
Bộ nhớ đệm cấp 224 MB6 MB
Bộ nhớ đệm cấp 326 MB64 MB
Quy trình công nghệ3 nm7 nm
Kích thước đếkhông có dữ liệu4x 81 mm2
Nhiệt độ tối đa của vỏ (TCase)không có dữ liệu95 °C
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu16,600 million
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11không có dữ liệu+

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Core 7 245HX và Ryzen Threadripper PRO 5945WX với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hìnhkhông có dữ liệu1
Socketkhông có dữ liệuWRX8
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu280 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Core 7 245HX và Ryzen Threadripper PRO 5945WX hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AES-NI-+
AVX-+

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Core 7 245HX và Ryzen Threadripper PRO 5945WX hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V-+

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Core 7 245HX và Ryzen Threadripper PRO 5945WX. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMkhông có dữ liệuDDR4-3200
Dung lượng bộ nhớ cho phépkhông có dữ liệu2 TiB
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu204.8 GB/s

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Core 7 245HX và Ryzen Threadripper PRO 5945WX.

Nhân đồ họaIntel Graphics 3-Core iGPU (Arrow Lake) (300 - 1800 MHz)-

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Core 7 245HX và Ryzen Threadripper PRO 5945WX hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Expresskhông có dữ liệu4.0
Số làn PCI-Expresskhông có dữ liệu128

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Core 7 245HX và Ryzen Threadripper PRO 5945WX trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

7 245HX 24.20
+3%
Ryzen Threadripper PRO 5945WX 23.50

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

7 245HX 41358
+2.9%
Mẫu: 1
Ryzen Threadripper PRO 5945WX 40173
Mẫu: 114

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 24.20 23.50
Mức độ mới 1 Tháng 4 2026 8 Tháng 3 2022
Số lượng nhân 14 12
Luồng 14 24
Quy trình công nghệ 3 nm 7 nm

7 245HX có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 3%, mới hơn 4 năm, số lượng lõi nhiều hơn 17%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 133%.

Mặt khác, các ưu điểm của Ryzen Threadripper PRO 5945WX: số lượng luồng nhiều hơn 71%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Intel Core 7 245HX và AMD Ryzen Threadripper PRO 5945WX. Sự khác biệt về hiệu năng theo chúng tôi là quá nhỏ.

Cần lưu ý rằng Core 7 245HX được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Ryzen Threadripper PRO 5945WX dành cho máy chủ và các trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào cho bộ xử lý này.

Hãy đánh giá Core 7 245HX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.8 18 số phiếu

Hãy đánh giá Ryzen Threadripper PRO 5945WX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Core 7 245HX và Ryzen Threadripper PRO 5945WX, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.