7 245HX vs Hygon C86 3350

VS

Tổng điểm hiệu suất

Core 7 245HX
2026
14 lõi / 14 số luồng
24.33
+232%

Core 7 245HX vượt qua Hygon C86 3350 với mức trọn vẹn là 232% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất3131299
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Dòng sản phẩmIntel Arrow Lakekhông có dữ liệu
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu4.66
Nhà phát triểnIntelHygon
Nhà sản xuấtkhông có dữ liệuGlobalFoundries
Tên mã của kiến trúcArrow Lake-HX (2025−2026)Dhyana (2018−2021)
Ngày phát hành1 Tháng 4 2026 (chưa đầy một năm trước)2021 (5 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Core 7 245HX và Hygon C86 3350: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Core 7 245HX và Hygon C86 3350, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân148
Luồng1416
Tần số cơ bản2.6 GHz3 GHz
Tần số tối đa5.1 GHz3.3 GHz
Bộ nhớ đệm cấp 1không có dữ liệu96 KB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 224 MB512 KB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 326 MB16 MB
Quy trình công nghệ3 nm12 nm
Hỗ trợ 64 bit++

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Core 7 245HX và Hygon C86 3350 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hìnhkhông có dữ liệu2
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu65 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Core 7 245HX và Hygon C86 3350 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AVX-+

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Core 7 245HX và Hygon C86 3350 hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V-+

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Core 7 245HX và Hygon C86 3350. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMkhông có dữ liệuDDR4

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Core 7 245HX và Hygon C86 3350.

Nhân đồ họaIntel Graphics 3-Core iGPU (Arrow Lake) (300 - 1800 MHz)N/A

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Core 7 245HX và Hygon C86 3350 hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Expresskhông có dữ liệu4.0
Số làn PCI-Expresskhông có dữ liệu32

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Core 7 245HX và Hygon C86 3350 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

7 245HX 24.33
+232%
Hygon C86 3350 7.32

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

7 245HX 41634
+232%
Mẫu: 3
Hygon C86 3350 12526
Mẫu: 5

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 24.33 7.32
Số lượng nhân 14 8
Luồng 14 16
Quy trình công nghệ 3 nm 12 nm

7 245HX có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 232%, số lượng lõi nhiều hơn 75%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 75%.

Mặt khác, các ưu điểm của Hygon C86 3350: số lượng luồng nhiều hơn 14%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn Intel Core 7 245HX vì nó vượt trội hơn Hygon C86 3350 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Cần lưu ý rằng Core 7 245HX được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Hygon C86 3350 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 1 phiếu

Hãy đánh giá Core 7 245HX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào cho bộ xử lý này.

Hãy đánh giá Hygon C86 3350 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Core 7 245HX và Hygon C86 3350, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.