5 211E vs Ultra X9 378H
Chi tiết chính
So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 687 | không tham gia |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
| Tỷ lệ giá trị/hiệu suất | 31.24 | không có dữ liệu |
| Loại | Desktop | Dành cho máy tính xách tay |
| Dòng sản phẩm | không có dữ liệu | Intel Panther Lake |
| Hiệu quả năng lượng | 8.80 | không có dữ liệu |
| Nhà phát triển | Intel | Intel |
| Nhà sản xuất | Intel | không có dữ liệu |
| Tên mã của kiến trúc | Bartlett Lake (2025−2026) | Panther Lake (2026) |
| Ngày phát hành | 13 Tháng 1 2025 (1 năm năm trước) | 5 Tháng 4 2026 (chưa đầy một năm trước) |
| Giá tại thời điểm phát hành | $221 | không có dữ liệu |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất
Để tính chỉ số, chúng tôi so sánh thông số kỹ thuật và giá của các bộ xử lý, đồng thời xem xét giá của các bộ xử lý khác.
Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá
Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.
Thông số chi tiết
Các thông số định lượng của Core 5 211E và Core Ultra X9 378H: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Core 5 211E và Core Ultra X9 378H, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.
| Số lượng nhân | 10 | 16 |
| Luồng | 16 | 16 |
| Tần số cơ bản | 2.7 GHz | 1.6 GHz |
| Tần số tối đa | 4.9 GHz | 5 GHz |
| Bộ nhớ đệm cấp 1 | 80 KB (per core) | không có dữ liệu |
| Bộ nhớ đệm cấp 2 | 2 MB (per core) | 12.5 MB |
| Bộ nhớ đệm cấp 3 | 20 MB (shared) | 18 MB |
| Quy trình công nghệ | 10 nm | 2 nm |
| Kích thước đế | 257 mm2 | không có dữ liệu |
| Nhiệt độ tối đa của nhân | không có dữ liệu | 100 °C |
| Hỗ trợ 64 bit | + | + |
Tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Core 5 211E và Core Ultra X9 378H với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.
| Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình | 1 | không có dữ liệu |
| Socket | 1700 | FCBGA2540 |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 65 Watt | không có dữ liệu |
Công nghệ và tập lệnh bổ sung
Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Core 5 211E và Core Ultra X9 378H hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.
| AES-NI | + | - |
| AVX | + | - |
| Enhanced SpeedStep (EIST) | + | không có dữ liệu |
Công nghệ bảo mật
Các công nghệ tích hợp trong Core 5 211E và Core Ultra X9 378H, giúp tăng cường bảo mật hệ thống, chẳng hạn như được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công.
| TXT | + | không có dữ liệu |
Công nghệ ảo hóa
Danh sách các công nghệ được Core 5 211E và Core Ultra X9 378H hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.
| VT-d | + | không có dữ liệu |
| VT-x | + | không có dữ liệu |
Thông số bộ nhớ
Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Core 5 211E và Core Ultra X9 378H. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.
| Các loại RAM | DDR4, DDR5 | không có dữ liệu |
Thông số đồ họa
Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Core 5 211E và Core Ultra X9 378H.
| Nhân đồ họa | Intel UHD Graphics 730 | Intel Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU ( - 2500 MHz) |
Thiết bị ngoại vi
Các thiết bị ngoại vi được Core 5 211E và Core Ultra X9 378H hỗ trợ và cách chúng được kết nối.
| Phiên bản PCI Express | 5.0 | không có dữ liệu |
| Số làn PCI-Express | 20 | không có dữ liệu |
Tổng quan về ưu và nhược điểm
| Nhân đồ họa | 3.87 | 21.75 |
| Mức độ mới | 13 Tháng 1 2025 | 5 Tháng 4 2026 |
| Số lượng nhân | 10 | 16 |
| Quy trình công nghệ | 10 nm | 2 nm |
Ultra X9 378H có các ưu điểm sau: nhân đồ họa nhanh hơn 462%, Lợi thế về tuổi tác là 1 năm, số lượng lõi nhiều hơn 60%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 400%.
Chúng tôi không thể quyết định giữa Intel Core 5 211E và Intel Core Ultra X9 378H. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.
Cần lưu ý rằng Core 5 211E được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Core Ultra X9 378H dành cho máy tính xách tay.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.
