Celeron N2920 vs Ryzen Threadripper 3970X

VS

Tổng điểm hiệu suất

Celeron N2920
2013, $107
4 lõi / 4 luồng, 7 Watt
0.54
Ryzen Threadripper 3970X
2019, $1,999
32 lõi / 64 luồng, 280 Watt
35.95
+6557%

Ryzen Threadripper 3970X vượt qua Celeron N2920 với mức trọn vẹn là 6557% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất3143120
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.0413.80
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Dòng sản phẩmIntel CeleronAMD Ryzen Threadripper
Hiệu quả năng lượng3.255.42
Nhà phát triểnIntelAMD
Nhà sản xuấtIntelTSMC
Tên mã của kiến trúcBay Trail-M (2013−2014)Matisse (2019−2020)
Ngày phát hành1 Tháng 12 2013 (12 năm năm trước)7 Tháng 11 2019 (6 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$107$1,999

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Để tính chỉ số, chúng tôi so sánh thông số kỹ thuật và giá của các bộ xử lý, đồng thời xem xét giá của các bộ xử lý khác.

Ryzen Threadripper 3970X có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 34400% so với Celeron N2920.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Celeron N2920 và Ryzen Threadripper 3970X: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Celeron N2920 và Ryzen Threadripper 3970X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân432
Luồng464
Tần số cơ bản1.86 GHz3.7 GHz
Tần số tối đa2 GHz4.5 GHz
Tốc độ buskhông có dữ liệu8 × 16 GT/s
Hệ số nhânkhông có dữ liệu37
Bộ nhớ đệm cấp 156K (per core)2 MB
Bộ nhớ đệm cấp 2512K (per core)16 MB
Bộ nhớ đệm cấp 30 KB128 MB
Quy trình công nghệ22 nm7 nm, 12 nm
Nhiệt độ tối đa của nhân105 °Ckhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu23540 Million
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11-+
Hệ số nhân tự do-+

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Celeron N2920 và Ryzen Threadripper 3970X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình11 (Uniprocessor)
SocketFCBGA1170TR4
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)7.5 Watt280 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Celeron N2920 và Ryzen Threadripper 3970X hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AES-NI-+
AVX-+
Enhanced SpeedStep (EIST)+không có dữ liệu
Turbo Boost Technology-không có dữ liệu
Hyper-Threading Technology-không có dữ liệu
Idle States+không có dữ liệu
Smart Connect+không có dữ liệu
RST-không có dữ liệu
Precision Boost 2không có dữ liệu+

Công nghệ bảo mật

Các công nghệ tích hợp trong Celeron N2920 và Ryzen Threadripper 3970X, giúp tăng cường bảo mật hệ thống, chẳng hạn như được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công.

EDB+không có dữ liệu
Anti-Theft-không có dữ liệu

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Celeron N2920 và Ryzen Threadripper 3970X hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V-+
VT-d-không có dữ liệu
VT-x+không có dữ liệu

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Celeron N2920 và Ryzen Threadripper 3970X. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR3DDR4 Eight-channel
Dung lượng bộ nhớ cho phép8 GB256 GB
Số kênh bộ nhớ24
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu102.403 GB/s
Hỗ trợ bộ nhớ ECC-+

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Celeron N2920 và Ryzen Threadripper 3970X.

Nhân đồ họaIntel HD Graphics for Intel Atom Processor Z3700 Series-
Clear Video HD--
Tần số tối đa của nhân đồ họa844 MHz-
InTru 3D--

Giao diện đồ họa

Các giao diện và kết nối được hỗ trợ bởi các card đồ họa tích hợp trong Celeron N2920 và Ryzen Threadripper 3970X.

Số lượng màn hình tối đa2-

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Celeron N2920 và Ryzen Threadripper 3970X hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Express2.0không có dữ liệu
Số làn PCI-Express4không có dữ liệu
Phiên bản USB3.0 and 2.0không có dữ liệu
Tổng số cổng SATA2không có dữ liệu
Số lượng cổng USB5không có dữ liệu

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Celeron N2920 và Ryzen Threadripper 3970X trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Celeron N2920 0.54
Ryzen Threadripper 3970X 35.95
+6557%

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

Celeron N2920 941
Mẫu: 175
Ryzen Threadripper 3970X 62892
+6584%
Mẫu: 1396

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.54 35.95
Mức độ mới 1 Tháng 12 2013 7 Tháng 11 2019
Số lượng nhân 4 32
Luồng 4 64
Quy trình công nghệ 22 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 7 Watt 280 Watt

Celeron N2920 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 3900%.

Mặt khác, các ưu điểm của Ryzen Threadripper 3970X: hiệu năng cao hơn 6557%, mới hơn 5 năm, số lượng lõi nhiều hơn 700% và số lượng luồng nhiều hơn 1500%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 214%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn AMD Ryzen Threadripper 3970X vì nó vượt trội hơn Intel Celeron N2920 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Cần lưu ý rằng Celeron N2920 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Ryzen Threadripper 3970X dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.5 33 các phiếu

Hãy đánh giá Celeron N2920 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 363 các phiếu

Hãy đánh giá Ryzen Threadripper 3970X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Celeron N2920 và Ryzen Threadripper 3970X, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.