Celeron M 585 vs Ryzen 5 PRO 7640U

Tổng điểm hiệu suất

Celeron M 585
2008
1 lõi / 1 luồng, 31 Watt
0.42
Ryzen 5 PRO 7640U
2023
6 lõi / 12 số luồng, 15 Watt
13.27
+3060%

Ryzen 5 PRO 7640U vượt qua Celeron M 585 với mức trọn vẹn là 3060% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất3049599
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Dòng sản phẩmIntel Celeron MAMD Phoenix (Zen 4, Ryzen 7040)
Hiệu quả năng lượng1.3084.63
Nhà phát triểnIntelAMD
Tên mã của kiến trúcMerom (2006−2008)Phoenix (Zen4) (2023)
Ngày phát hành20 Tháng 8 2008 (16 năm năm trước)23 Tháng 5 2023 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$70không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Celeron M 585 và Ryzen 5 PRO 7640U: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Celeron M 585 và Ryzen 5 PRO 7640U, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân16
Luồng112
Tần số cơ bảnkhông có dữ liệu3.5 GHz
Tần số tối đa2.16 GHz4.9 GHz
Tốc độ bus667 MHzkhông có dữ liệu
Bộ nhớ đệm cấp 1không có dữ liệu384 KB
Bộ nhớ đệm cấp 21 MB6 MB
Bộ nhớ đệm cấp 3không có dữ liệu16 MB
Quy trình công nghệ65 nm4 nm
Kích thước đế143 mm2178 mm2
Nhiệt độ tối đa của nhân100 °C100 °C
Số lượng bóng bán dẫn291 Millionkhông có dữ liệu
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11-+

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Celeron M 585 và Ryzen 5 PRO 7640U với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

SocketPPGA478không có dữ liệu
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)31 Watt15 Watt

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Celeron M 585 và Ryzen 5 PRO 7640U.

Nhân đồ họakhông có dữ liệuAMD Radeon 760M ( - 2600 MHz)

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Celeron M 585 và Ryzen 5 PRO 7640U trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Celeron M 585 0.42
Ryzen 5 PRO 7640U 13.27
+3060%

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

Celeron M 585 678
Ryzen 5 PRO 7640U 21287
+3040%

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.42 13.27
Mức độ mới 20 Tháng 8 2008 23 Tháng 5 2023
Số lượng nhân 1 6
Luồng 1 12
Quy trình công nghệ 65 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 31 Watt 15 Watt

Ryzen 5 PRO 7640U có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 3059.5%, mới hơn 14 năm, số lượng lõi nhiều hơn 500% và số lượng luồng nhiều hơn 1100%, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 1525%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 106.7%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn AMD Ryzen 5 PRO 7640U vì nó vượt trội hơn Intel Celeron M 585 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho bộ xử lý yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel Celeron M 585
Celeron M 585
AMD Ryzen 5 PRO 7640U
Ryzen 5 PRO 7640U

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


1.8 4 các phiếu

Hãy đánh giá Celeron M 585 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 2 các phiếu

Hãy đánh giá Ryzen 5 PRO 7640U theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Celeron M 585 và Ryzen 5 PRO 7640U, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.