Celeron M 430 vs Xeon E5-4620 v4

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất3450không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiDành cho máy tính xách tayMáy chủ
Dòng sản phẩmCeleron MIntel Xeon E5
Hiệu quả năng lượng0.39không có dữ liệu
Nhà phát triểnIntelIntel
Tên mã của kiến trúcYonah (2005−2006)Broadwell (2015−2019)
Ngày phát hànhkhông có dữ liệu20 Tháng 6 2016 (8 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$1,668

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Celeron M 430 và Xeon E5-4620 v4: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Celeron M 430 và Xeon E5-4620 v4, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân110
Luồng120
Tần số cơ bản1.73 GHz2.1 GHz
Tần số tối đa1.73 GHz2.6 GHz
Loại buskhông có dữ liệuQPI
Tốc độ bus533 MHz2 × 8 GT/s
Hệ số nhânkhông có dữ liệu21
Bộ nhớ đệm cấp 2không có dữ liệu2.5 MB
Bộ nhớ đệm cấp 31 MB L2 KB25 MB
Quy trình công nghệ65 nm14 nm
Kích thước đếkhông có dữ liệu246.24 mm2
Nhiệt độ tối đa của nhân100 °C79 °C
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu3200 Million
Hỗ trợ 64 bit-+
Tương thích với Windows 11--
Điện áp nhân cho phép1.0V-1.3Vkhông có dữ liệu

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Celeron M 430 và Xeon E5-4620 v4 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hìnhkhông có dữ liệu4 (Multiprocessor)
SocketPPGA478FCLGA2011
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)27 Watt105 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Celeron M 430 và Xeon E5-4620 v4 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Hướng dẫn mở rộngkhông có dữ liệuIntel® AVX2
AES-NI-+
AVX-+
Enhanced SpeedStep (EIST)-+
Turbo Boost Technology-2.0
Hyper-Threading Technology-+
TSX-+
Idle States-+
Thermal Monitoring-+
Flex Memory Accesskhông có dữ liệu-
Demand Based Switching-không có dữ liệu
PAE32 Bit46 Bit
Parity FSB-không có dữ liệu

Công nghệ bảo mật

Các công nghệ tích hợp trong Celeron M 430 và Xeon E5-4620 v4, giúp tăng cường bảo mật hệ thống, chẳng hạn như được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công.

TXT-+
EDB++
Secure Keykhông có dữ liệu+
OS Guardkhông có dữ liệu+

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Celeron M 430 và Xeon E5-4620 v4 hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

VT-dkhông có dữ liệu+
VT-x-+
EPTkhông có dữ liệu+

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Celeron M 430 và Xeon E5-4620 v4. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMkhông có dữ liệuDDR4
Dung lượng bộ nhớ cho phépkhông có dữ liệu1.5 TB
Số kênh bộ nhớkhông có dữ liệu4
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu68 GB/s
Hỗ trợ bộ nhớ ECC-+

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Celeron M 430 và Xeon E5-4620 v4 hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Expresskhông có dữ liệu3.0
Số làn PCI-Expresskhông có dữ liệu40

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Số lượng nhân 1 10
Luồng 1 20
Quy trình công nghệ 65 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 27 Watt 105 Watt

Celeron M 430 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 288.9%.

Mặt khác, các ưu điểm của Xeon E5-4620 v4: số lượng lõi nhiều hơn 900% và số lượng luồng nhiều hơn 1900%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 364.3%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Intel Celeron M 430 và Intel Xeon E5-4620 v4. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Cần lưu ý rằng Celeron M 430 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Xeon E5-4620 v4 dành cho máy chủ và các trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho bộ xử lý yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel Celeron M 430
Celeron M 430
Intel Xeon E5-4620 v4
Xeon E5-4620 v4

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 32 các phiếu

Hãy đánh giá Celeron M 430 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.8 8 số phiếu

Hãy đánh giá Xeon E5-4620 v4 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Celeron M 430 và Xeon E5-4620 v4, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.