Celeron M 390 vs Athlon 64 1500+
Chi tiết chính
So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 3336 | không tham gia |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
Loại | Dành cho máy tính xách tay | Desktop |
Dòng sản phẩm | Celeron M | không có dữ liệu |
Hiệu quả năng lượng | 0.82 | không có dữ liệu |
Nhà phát triển | Intel | AMD |
Tên mã của kiến trúc | Dothan (2004−2005) | Venice (2004−2005) |
Ngày phát hành | không có dữ liệu | Tháng 11 2005 (19 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số định lượng của Celeron M 390 và Athlon 64 1500+: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Celeron M 390 và Athlon 64 1500+, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.
Số lượng nhân | 1 | 1 |
Luồng | 1 | 1 |
Tần số cơ bản | 1.7 GHz | không có dữ liệu |
Tần số tối đa | 1.7 GHz | 1 GHz |
Tốc độ bus | 400 MHz | không có dữ liệu |
Bộ nhớ đệm cấp 1 | không có dữ liệu | 128 KB |
Bộ nhớ đệm cấp 2 | không có dữ liệu | 512 KB |
Bộ nhớ đệm cấp 3 | 1 MB L2 KB | 0 KB |
Quy trình công nghệ | 90 nm | 90 nm |
Kích thước đế | không có dữ liệu | 84 mm2 |
Nhiệt độ tối đa của nhân | 100 °C | không có dữ liệu |
Số lượng bóng bán dẫn | không có dữ liệu | 69 million |
Hỗ trợ 64 bit | - | + |
Tương thích với Windows 11 | - | - |
Điện áp nhân cho phép | 1.004V-1.292V | không có dữ liệu |
Tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Celeron M 390 và Athlon 64 1500+ với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.
Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình | không có dữ liệu | 1 |
Socket | PPGA478, H-PBGA479 | 754 |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 21 Watt | 9 Watt |
Công nghệ và tập lệnh bổ sung
Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Celeron M 390 và Athlon 64 1500+ hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.
Enhanced SpeedStep (EIST) | - | không có dữ liệu |
Turbo Boost Technology | - | không có dữ liệu |
Hyper-Threading Technology | - | không có dữ liệu |
Idle States | - | không có dữ liệu |
Demand Based Switching | - | không có dữ liệu |
PAE | 32 Bit | không có dữ liệu |
Parity FSB | - | không có dữ liệu |
Công nghệ bảo mật
Các công nghệ tích hợp trong Celeron M 390 và Athlon 64 1500+, giúp tăng cường bảo mật hệ thống, chẳng hạn như được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công.
TXT | - | không có dữ liệu |
EDB | + | không có dữ liệu |
Công nghệ ảo hóa
Danh sách các công nghệ được Celeron M 390 và Athlon 64 1500+ hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.
VT-x | - | không có dữ liệu |
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 21 Watt | 9 Watt |
Athlon 64 1500+ có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 133.3%.
Chúng tôi không thể quyết định giữa Intel Celeron M 390 và AMD Athlon 64 1500+. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.
Cần lưu ý rằng Celeron M 390 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Athlon 64 1500+ dành cho máy tính để bàn.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.