Celeron J4115 vs Xeon Silver 4215R
Tổng điểm hiệu suất
Xeon Silver 4215R vượt qua Celeron J4115 với mức trọn vẹn là 456% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 2128 | 862 |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất | không có dữ liệu | 16.68 |
Loại | Desktop | Máy chủ |
Dòng sản phẩm | Intel Gemini Lake | Intel Xeon Silver |
Hiệu quả năng lượng | 16.07 | 6.87 |
Nhà phát triển | Intel | Intel |
Tên mã của kiến trúc | Gemini Lake (2019) | Cascade Lake (2019−2020) |
Ngày phát hành | 4 Tháng 11 2019 (5 năm năm trước) | 24 Tháng 2 2020 (5 năm năm trước) |
Giá tại thời điểm phát hành | không có dữ liệu | $794 |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất
Để tính chỉ số, chúng tôi so sánh thông số kỹ thuật và giá của các bộ xử lý, đồng thời xem xét giá của các bộ xử lý khác.
Thông số chi tiết
Các thông số định lượng của Celeron J4115 và Xeon Silver 4215R: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Celeron J4115 và Xeon Silver 4215R, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.
Số lượng nhân | 4 | 8 |
Luồng | 4 | 16 |
Tần số cơ bản | 1.8 GHz | 3.2 GHz |
Tần số tối đa | 2.5 GHz | 4 GHz |
Loại bus | không có dữ liệu | DMI 3.0 |
Tốc độ bus | không có dữ liệu | 4 × 8 GT/s |
Hệ số nhân | không có dữ liệu | 32 |
Bộ nhớ đệm cấp 1 | không có dữ liệu | 512 KB |
Bộ nhớ đệm cấp 2 | 4 MB | 8 MB |
Bộ nhớ đệm cấp 3 | 4 MB | 11 MB |
Quy trình công nghệ | 14 nm | 14 nm |
Nhiệt độ tối đa của nhân | 105 °C | 79 °C |
Hỗ trợ 64 bit | + | + |
Tương thích với Windows 11 | + | + |
Tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Celeron J4115 và Xeon Silver 4215R với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.
Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình | 1 | không có dữ liệu |
Socket | FCBGA1090 | FCLGA3647 |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 10 Watt | 130 Watt |
Công nghệ và tập lệnh bổ sung
Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Celeron J4115 và Xeon Silver 4215R hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.
Hướng dẫn mở rộng | Intel® SSE4.2 | Intel® SSE4.2, Intel® AVX, Intel® AVX2, Intel® AVX-512 |
AES-NI | + | + |
AVX | - | + |
vPro | - | + |
Enhanced SpeedStep (EIST) | + | + |
Speed Shift | - | + |
Turbo Boost Technology | - | 2.0 |
Hyper-Threading Technology | - | + |
TSX | - | + |
Idle States | + | không có dữ liệu |
Thermal Monitoring | + | - |
Smart Response | - | không có dữ liệu |
GPIO | + | không có dữ liệu |
Turbo Boost Max 3.0 | - | - |
Deep Learning Boost | - | + |
Công nghệ bảo mật
Các công nghệ tích hợp trong Celeron J4115 và Xeon Silver 4215R, giúp tăng cường bảo mật hệ thống, chẳng hạn như được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công.
TXT | không có dữ liệu | + |
EDB | + | + |
Secure Key | + | không có dữ liệu |
MPX | + | - |
Identity Protection | + | - |
SGX | Yes with Intel® ME | không có dữ liệu |
OS Guard | + | không có dữ liệu |
Anti-Theft | - | không có dữ liệu |
Công nghệ ảo hóa
Danh sách các công nghệ được Celeron J4115 và Xeon Silver 4215R hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.
VT-d | + | + |
VT-x | + | + |
EPT | + | + |
Thông số bộ nhớ
Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Celeron J4115 và Xeon Silver 4215R. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.
Các loại RAM | DDR4 | DDR4-2400 |
Dung lượng bộ nhớ cho phép | 8 GB | 1 TB |
Số kênh bộ nhớ | 2 | 6 |
Băng thông bộ nhớ | không có dữ liệu | 115.212 GB/s |
Hỗ trợ bộ nhớ ECC | - | + |
Thông số đồ họa
Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Celeron J4115 và Xeon Silver 4215R.
Nhân đồ họa | Intel UHD Graphics 600 | không có dữ liệu |
Dung lượng bộ nhớ video | 8 GB | không có dữ liệu |
Quick Sync Video | + | - |
Tần số tối đa của nhân đồ họa | 750 MHz | không có dữ liệu |
Số lượng khối thực thi | 12 | không có dữ liệu |
Giao diện đồ họa
Các giao diện và kết nối được hỗ trợ bởi các card đồ họa tích hợp trong Celeron J4115 và Xeon Silver 4215R.
Số lượng màn hình tối đa | 3 | không có dữ liệu |
eDP | + | không có dữ liệu |
DisplayPort | + | - |
HDMI | + | - |
MIPI-DSI | + | không có dữ liệu |
Chất lượng hình ảnh đồ họa
Độ phân giải có sẵn cho các card đồ họa tích hợp trong Celeron J4115 và Xeon Silver 4215R, bao gồm qua các giao diện khác nhau.
Hỗ trợ độ phân giải 4K | + | không có dữ liệu |
Hỗ trợ API đồ họa
Các API được hỗ trợ bởi các card đồ họa tích hợp trong Celeron J4115 và Xeon Silver 4215R, bao gồm cả phiên bản của chúng.
DirectX | 12 | không có dữ liệu |
OpenGL | 4.4 | không có dữ liệu |
Thiết bị ngoại vi
Các thiết bị ngoại vi được Celeron J4115 và Xeon Silver 4215R hỗ trợ và cách chúng được kết nối.
Phiên bản PCI Express | 2.0 | 3.0 |
Số làn PCI-Express | 6 | 48 |
Phiên bản USB | 2.0/3.0 | không có dữ liệu |
Tổng số cổng SATA | 2 | không có dữ liệu |
Số lượng cổng SATA 6 Gb/s tối đa | 2 | không có dữ liệu |
Số lượng cổng USB | 8 | không có dữ liệu |
LAN tích hợp | - | không có dữ liệu |
UART | + | không có dữ liệu |
Benchmark tổng hợp
Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Celeron J4115 và Xeon Silver 4215R trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.
Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp
Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Passmark
Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Xếp hạng hiệu năng | 1.68 | 9.34 |
Mức độ mới | 4 Tháng 11 2019 | 24 Tháng 2 2020 |
Số lượng nhân | 4 | 8 |
Luồng | 4 | 16 |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 10 Watt | 130 Watt |
Celeron J4115 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1200%.
Mặt khác, các ưu điểm của Xeon Silver 4215R: hiệu năng cao hơn 456%, mới hơn 3 thángvàsố lượng lõi nhiều hơn 100% và số lượng luồng nhiều hơn 300%.
Chúng tôi khuyên bạn nên chọn Intel Xeon Silver 4215R vì nó vượt trội hơn Intel Celeron J4115 trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Cần lưu ý rằng Celeron J4115 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Xeon Silver 4215R dành cho máy chủ và các trạm làm việc.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.