Celeron 570 vs Xeon E-2386G
Tổng điểm hiệu suất
Xeon E-2386G vượt qua Celeron 570 với mức trọn vẹn là 5733% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 3279 | 670 |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
Loại | Dành cho máy tính xách tay | Máy chủ |
Hiệu quả năng lượng | 0.65 | 12.34 |
Nhà phát triển | Intel | Intel |
Nhà sản xuất | không có dữ liệu | Intel |
Tên mã của kiến trúc | không có dữ liệu | Rocket Lake-E (2021) |
Ngày phát hành | 1 Tháng 4 2008 (17 năm năm trước) | 8 Tháng 9 2021 (3 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số định lượng của Celeron 570 và Xeon E-2386G: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Celeron 570 và Xeon E-2386G, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.
Số lượng nhân | không có dữ liệu | 6 |
Luồng | không có dữ liệu | 12 |
Tần số cơ bản | 2.26 GHz | 3.5 GHz |
Tần số tối đa | không có dữ liệu | 5.1 GHz |
Tốc độ bus | không có dữ liệu | 8 GT/s |
Bộ nhớ đệm cấp 1 | không có dữ liệu | 64K (per core) |
Bộ nhớ đệm cấp 2 | không có dữ liệu | 512K (per core) |
Bộ nhớ đệm cấp 3 | 1 MB L2 Cache | 12 MB (shared) |
Quy trình công nghệ | 65 nm | 14 nm |
Nhiệt độ tối đa của nhân | không có dữ liệu | 100 °C |
Nhiệt độ tối đa của vỏ (TCase) | không có dữ liệu | 72 °C |
Hỗ trợ 64 bit | + | + |
Tương thích với Windows 11 | - | + |
Hệ số nhân tự do | - | + |
Tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Celeron 570 và Xeon E-2386G với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.
Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình | không có dữ liệu | 1 |
Socket | PPGA478 | FCLGA1200 |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 31 Watt | 95 Watt |
Công nghệ và tập lệnh bổ sung
Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Celeron 570 và Xeon E-2386G hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.
Hướng dẫn mở rộng | không có dữ liệu | Intel® SSE4.1, Intel® SSE4.2, Intel® AVX2, Intel® AVX-512 |
AES-NI | - | + |
AVX | - | + |
Enhanced SpeedStep (EIST) | - | + |
Turbo Boost Technology | - | 2.0 |
Hyper-Threading Technology | - | + |
Idle States | - | + |
Thermal Monitoring | - | + |
Demand Based Switching | - | không có dữ liệu |
Parity FSB | - | không có dữ liệu |
Công nghệ bảo mật
Các công nghệ tích hợp trong Celeron 570 và Xeon E-2386G, giúp tăng cường bảo mật hệ thống, chẳng hạn như được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công.
TXT | - | + |
EDB | - | + |
Secure Key | không có dữ liệu | + |
MPX | - | + |
SGX | không có dữ liệu | Yes with Intel® SPS |
OS Guard | không có dữ liệu | + |
Công nghệ ảo hóa
Danh sách các công nghệ được Celeron 570 và Xeon E-2386G hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.
VT-d | không có dữ liệu | + |
VT-x | - | + |
EPT | không có dữ liệu | + |
Thông số bộ nhớ
Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Celeron 570 và Xeon E-2386G. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.
Các loại RAM | không có dữ liệu | DDR4-3200 |
Dung lượng bộ nhớ cho phép | không có dữ liệu | 128 GB |
Số kênh bộ nhớ | không có dữ liệu | 2 |
Hỗ trợ bộ nhớ ECC | - | + |
Thông số đồ họa
Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Celeron 570 và Xeon E-2386G.
Nhân đồ họa | không có dữ liệu | Intel UHD Graphics P750 |
Dung lượng bộ nhớ video | không có dữ liệu | 64 GB |
Quick Sync Video | - | + |
Clear Video | không có dữ liệu | + |
Clear Video HD | không có dữ liệu | + |
Tần số tối đa của nhân đồ họa | không có dữ liệu | 1.3 GHz |
Số lượng khối thực thi | không có dữ liệu | 32 |
InTru 3D | không có dữ liệu | + |
Giao diện đồ họa
Các giao diện và kết nối được hỗ trợ bởi các card đồ họa tích hợp trong Celeron 570 và Xeon E-2386G.
Số lượng màn hình tối đa | không có dữ liệu | 1 |
Chất lượng hình ảnh đồ họa
Độ phân giải có sẵn cho các card đồ họa tích hợp trong Celeron 570 và Xeon E-2386G, bao gồm qua các giao diện khác nhau.
Hỗ trợ độ phân giải 4K | không có dữ liệu | + |
Độ phân giải tối đa qua HDMI 1.4 | không có dữ liệu | 4096 x 2160 @60 Hz |
Độ phân giải tối đa qua eDP | không có dữ liệu | 5120 x 3200 @ 60 Hz |
Độ phân giải tối đa qua DisplayPort | không có dữ liệu | 5120 x 3200 @ 60 Hz |
Hỗ trợ API đồ họa
Các API được hỗ trợ bởi các card đồ họa tích hợp trong Celeron 570 và Xeon E-2386G, bao gồm cả phiên bản của chúng.
DirectX | không có dữ liệu | 12.1 |
OpenGL | không có dữ liệu | 4.5 |
Thiết bị ngoại vi
Các thiết bị ngoại vi được Celeron 570 và Xeon E-2386G hỗ trợ và cách chúng được kết nối.
Phiên bản PCI Express | không có dữ liệu | 4.0 |
Số làn PCI-Express | không có dữ liệu | 44 |
Benchmark tổng hợp
Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Celeron 570 và Xeon E-2386G trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.
Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp
Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Passmark
Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Xếp hạng hiệu năng | 0.21 | 12.25 |
Mức độ mới | 1 Tháng 4 2008 | 8 Tháng 9 2021 |
Quy trình công nghệ | 65 nm | 14 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 31 Watt | 95 Watt |
Celeron 570 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 206.5%.
Mặt khác, các ưu điểm của Xeon E-2386G: hiệu năng cao hơn 5733.3%, mới hơn 13 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 364.3%.
Chúng tôi khuyên bạn nên chọn Intel Xeon E-2386G vì nó vượt trội hơn Intel Celeron 570 trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Cần lưu ý rằng Celeron 570 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Xeon E-2386G dành cho máy chủ và các trạm làm việc.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.