C-30 vs Ryzen 9 7900

VS

Tổng điểm hiệu suất

C-30
2011
1 lõi / 1 luồng, 9 Watt
0.10
Ryzen 9 7900
2023, $429
12 lõi / 24 luồng, 65 Watt
27.48
+27380%

Ryzen 9 7900 vượt qua C-30 với mức trọn vẹn là 27380% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất3695230
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu65.48
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Dòng sản phẩmAMD C-Serieskhông có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng0.4717.84
Nhà phát triểnAMDAMD
Nhà sản xuấtkhông có dữ liệuTSMC
Tên mã của kiến trúcOntario (2011−2012)Raphael (Zen4) (2022−2023)
Ngày phát hành4 Tháng 1 2011 (15 năm năm trước)14 Tháng 1 2023 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$429

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Để tính chỉ số, chúng tôi so sánh thông số kỹ thuật và giá của các bộ xử lý, đồng thời xem xét giá của các bộ xử lý khác.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của C-30 và Ryzen 9 7900: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của C-30 và Ryzen 9 7900, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân112
Luồng124
Tần số cơ bảnkhông có dữ liệu3.7 GHz
Tần số tối đa1.2 GHz5.4 GHz
Bộ nhớ đệm cấp 164 KB64K (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 2512 KB1 MB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 30 KB64 MB (shared)
Quy trình công nghệ40 nm5 nm
Kích thước đế75 mm22x 71 mm2
Nhiệt độ tối đa của nhânkhông có dữ liệu95 °C
Nhiệt độ tối đa của vỏ (TCase)không có dữ liệu47 °C
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu13,140 million
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11-+
Hệ số nhân tự do-+

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của C-30 và Ryzen 9 7900 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình11
SocketFT1 BGA 413-BallAM5
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)9 Watt65 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được C-30 và Ryzen 9 7900 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Hướng dẫn mở rộng40 nm, 1.24-1.35V5 nm, 0.650 - 1.475V
AES-NI-+
AVX-+
Precision Boost 2không có dữ liệu+

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được C-30 và Ryzen 9 7900 hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V++

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi C-30 và Ryzen 9 7900. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR3 Single-channelDDR5-5200

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong C-30 và Ryzen 9 7900.

Nhân đồ họaAMD Radeon HD 6250AMD Radeon Graphics (Ryzen 7000) ( - 2200 MHz)

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được C-30 và Ryzen 9 7900 hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Expresskhông có dữ liệu5.0
Số làn PCI-Expresskhông có dữ liệu24

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của C-30 và Ryzen 9 7900 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

C-30 0.10
Ryzen 9 7900 27.48
+27380%

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

C-30 178
Mẫu: 6
Ryzen 9 7900 48044
+26891%
Mẫu: 3149

3DMark06 CPU

3DMark06 là một bộ kiểm tra hiệu năng DirectX 9 đã ngừng phát triển của Futuremark. Phần kiểm tra CPU bao gồm hai kịch bản: một kịch bản dành riêng cho tìm đường trí tuệ nhân tạo, và một kịch bản khác dành cho vật lý trò chơi sử dụng gói PhysX.
C-30 403
Ryzen 9 7900 19451
+4727%

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.10 27.48
Nhân đồ họa 0.22 4.07
Mức độ mới 4 Tháng 1 2011 14 Tháng 1 2023
Số lượng nhân 1 12
Luồng 1 24
Quy trình công nghệ 40 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 9 Watt 65 Watt

C-30 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 622%.

Mặt khác, các ưu điểm của Ryzen 9 7900: hiệu năng cao hơn 27380%, nhân đồ họa nhanh hơn 1750%, mới hơn 12 năm, số lượng lõi nhiều hơn 1100% và số lượng luồng nhiều hơn 2300%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 700%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn AMD Ryzen 9 7900 vì nó vượt trội hơn AMD C-30 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Cần lưu ý rằng C-30 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Ryzen 9 7900 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.4 23 các phiếu

Hãy đánh giá C-30 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.6 681 phiếu

Hãy đánh giá Ryzen 9 7900 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý C-30 và Ryzen 9 7900, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.