Atom x5-E3940 vs Celeron G3902E

VS

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất2422không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Dòng sản phẩm5x Intel AtomIntel Celeron
Hiệu quả năng lượng11.38không có dữ liệu
Nhà phát triểnIntelIntel
Nhà sản xuấtIntelkhông có dữ liệu
Tên mã của kiến trúcApollo Lake (2014−2016)Skylake (2015−2016)
Ngày phát hành30 Tháng 8 2014 (10 năm năm trước)2 Tháng 1 2016 (9 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$107

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Atom x5-E3940 và Celeron G3902E: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Atom x5-E3940 và Celeron G3902E, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân42
Luồng42
Tần số cơ bản1.6 GHzkhông có dữ liệu
Tần số tối đa1.8 GHz1.6 GHz
Loại buskhông có dữ liệuDMI 3.0
Tốc độ buskhông có dữ liệu4 × 8 GT/s
Hệ số nhânkhông có dữ liệu16
Bộ nhớ đệm cấp 156K (per core)128 KB
Bộ nhớ đệm cấp 22 MB (shared)512 KB
Bộ nhớ đệm cấp 30 KB2 MB
Quy trình công nghệ14 nm14 nm
Kích thước đếkhông có dữ liệu98.57 mm2
Nhiệt độ tối đa của vỏ (TCase)103 °Ckhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu1750 Million
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11--

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Atom x5-E3940 và Celeron G3902E với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình1 (Uniprocessor)1 (Uniprocessor)
SocketIntel BGA 1296không có dữ liệu
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)10 Watt25 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Atom x5-E3940 và Celeron G3902E hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AES-NI++
Enhanced SpeedStep (EIST)++

Công nghệ bảo mật

Các công nghệ tích hợp trong Atom x5-E3940 và Celeron G3902E, giúp tăng cường bảo mật hệ thống, chẳng hạn như được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công.

TXT+không có dữ liệu

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Atom x5-E3940 và Celeron G3902E hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

VT-d++
VT-x++

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Atom x5-E3940 và Celeron G3902E. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR3-1866LPDDR3-1866
Dung lượng bộ nhớ cho phép8 GB64 GB
Số kênh bộ nhớkhông có dữ liệu2
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu34.134 GB/s
Hỗ trợ bộ nhớ ECC-+

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Atom x5-E3940 và Celeron G3902E.

Nhân đồ họaIntel HD Graphics 500Intel HD Graphics 510

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Atom x5-E3940 và Celeron G3902E hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Express2.03.0
Số làn PCI-Express416

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Nhân đồ họa 0.72 1.50
Mức độ mới 30 Tháng 8 2014 2 Tháng 1 2016
Số lượng nhân 4 2
Luồng 4 2
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 10 Watt 25 Watt

Atom x5-E3940 có các ưu điểm sau: số lượng lõi nhiều hơn 100% và số lượng luồng nhiều hơn 100%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 150%.

Mặt khác, các ưu điểm của Celeron G3902E: nhân đồ họa nhanh hơn 108.3%vàLợi thế về tuổi tác là 1 năm.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Intel Atom x5-E3940 và Intel Celeron G3902E. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho bộ xử lý yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel Atom x5-E3940
Atom x5-E3940
Intel Celeron G3902E
Celeron G3902E

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2 8 số phiếu

Hãy đánh giá Atom x5-E3940 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào cho bộ xử lý này.

Hãy đánh giá Celeron G3902E theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Atom x5-E3940 và Celeron G3902E, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.