Athlon 64 X2 4800+ vs Phenom II X2 N640
Tổng điểm hiệu suất
Phenom II X2 N640 vượt qua Athlon 64 X2 4800+ với mức trọn vẹn là 100% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 3023 | 2618 |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
Loại | Desktop | Dành cho máy tính xách tay |
Dòng sản phẩm | 2x Athlon 64 (Desktop) | 2x AMD Phenom II |
Hiệu quả năng lượng | 0.66 | 2.46 |
Nhà phát triển | AMD | AMD |
Tên mã của kiến trúc | Windsor (2006−2007) | Champlain (2010−2011) |
Ngày phát hành | không có dữ liệu | 1 Tháng 10 2010 (14 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số định lượng của Athlon 64 X2 (Desktop) 4800+ và Phenom II X2 N640: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Athlon 64 X2 (Desktop) 4800+ và Phenom II X2 N640, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.
Số lượng nhân | 2 | 2 |
Luồng | 2 | 2 |
Tần số tối đa | 2.4 GHz | 2.9 GHz |
Tốc độ bus | 1000 MHz | 3600 MHz |
Bộ nhớ đệm cấp 1 | 256K | 256 KB |
Bộ nhớ đệm cấp 2 | 512K | 2 MB |
Bộ nhớ đệm cấp 3 | 0 KB | không có dữ liệu |
Quy trình công nghệ | 90 nm | 45 nm |
Kích thước đế | 220 mm2 | không có dữ liệu |
Số lượng bóng bán dẫn | 233 million | không có dữ liệu |
Hỗ trợ 64 bit | + | + |
Tương thích với Windows 11 | - | - |
Tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Athlon 64 X2 (Desktop) 4800+ và Phenom II X2 N640 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.
Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình | 1 | không có dữ liệu |
Socket | 939 | S1 |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 65 Watt | 35 Watt |
Công nghệ và tập lệnh bổ sung
Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Athlon 64 X2 (Desktop) 4800+ và Phenom II X2 N640 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.
Hướng dẫn mở rộng | không có dữ liệu | HyperTransport 3.0, SSE4A, AMD64, Enhanced Virus Protection, Vurtualization |
VirusProtect | - | + |
Thông số bộ nhớ
Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Athlon 64 X2 (Desktop) 4800+ và Phenom II X2 N640. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.
Các loại RAM | không có dữ liệu | DDR3 |
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Xếp hạng hiệu năng | 0.45 | 0.90 |
Quy trình công nghệ | 90 nm | 45 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 65 Watt | 35 Watt |
Phenom II X2 N640 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 100%, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 85.7%.
Chúng tôi khuyên bạn nên chọn AMD Phenom II X2 N640 vì nó vượt trội hơn AMD Athlon 64 X2 4800+ trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Cần lưu ý rằng Athlon 64 X2 4800+ được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Phenom II X2 N640 dành cho máy tính xách tay.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.