A8-6410 vs Atom D2560

#ad 
Mua A8-6410
VS

Tổng điểm hiệu suất

A8-6410
2014
4 lõi / 4 luồng, 15 Watt
1.10
+307%
Atom D2560
2012
2 lõi / 4 luồng, 10 Watt
0.27

A8-6410 vượt qua Atom D2560 với mức trọn vẹn là 307% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất24833213
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Dòng sản phẩmAMD A-SeriesIntel Atom
Hiệu quả năng lượng7.022.58
Nhà phát triểnAMDIntel
Tên mã của kiến trúcBeema (2014)Cedarview (2011−2012)
Ngày phát hành1 Tháng 6 2014 (10 năm năm trước)24 Tháng 10 2012 (12 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của A8-6410 và Atom D2560: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của A8-6410 và Atom D2560, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân42
Luồng44
Tần số cơ bản2 GHz2 GHz
Tần số tối đa2.4 GHz2 GHz
Bộ nhớ đệm cấp 22048 KB1 MB
Bộ nhớ đệm cấp 3không có dữ liệu1 MB
Quy trình công nghệ28 nm32 nm
Nhiệt độ tối đa của nhân90 °C100 °C
Số lượng bóng bán dẫn930 Millionkhông có dữ liệu
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11--
Điện áp nhân cho phépkhông có dữ liệu0.91V -1.21V

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của A8-6410 và Atom D2560 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

SocketFT3bFCBGA559
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt10 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được A8-6410 và Atom D2560 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Hướng dẫn mở rộngMMX, SSE4.2, AES, AVX, BMI1, F16C, AMD64, VTIntel® SSE2, Intel® SSE3, Intel® SSSE3
AES-NI+-
FMAFMA4-
AVX+-
PowerNow+-
PowerGating+-
VirusProtect+-
vProkhông có dữ liệu-
Turbo Boost Technologykhông có dữ liệu-
Hyper-Threading Technologykhông có dữ liệu+
PAEkhông có dữ liệu36 Bit

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được A8-6410 và Atom D2560 hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V+-
VT-dkhông có dữ liệu-
VT-xkhông có dữ liệu-
IOMMU 2.0+-

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi A8-6410 và Atom D2560. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR3L-1866DDR3-800, DDR3-1066
Dung lượng bộ nhớ cho phépkhông có dữ liệu4 GB
Số kênh bộ nhớ11
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu6.4 GB/s

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong A8-6410 và Atom D2560.

Nhân đồ họaAMD Radeon R5 GraphicsIntel Graphics Media Accelerator (GMA) 3650 (640 MHz)
Enduro+-
Đồ họa chuyển đổi+-
UVD+-
VCE+-

Giao diện đồ họa

Các giao diện và kết nối được hỗ trợ bởi các card đồ họa tích hợp trong A8-6410 và Atom D2560.

Số lượng màn hình tối đakhông có dữ liệu2
DisplayPort+-
HDMI+-

Hỗ trợ API đồ họa

Các API được hỗ trợ bởi các card đồ họa tích hợp trong A8-6410 và Atom D2560, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 12không có dữ liệu
Vulkan+-

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được A8-6410 và Atom D2560 hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Express2.0không có dữ liệu
Số làn PCI-Expresskhông có dữ liệu4

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của A8-6410 và Atom D2560 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

A8-6410 1.10
+307%
Atom D2560 0.27

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

A8-6410 1770
+309%
Atom D2560 433

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.10 0.27
Mức độ mới 1 Tháng 6 2014 24 Tháng 10 2012
Số lượng nhân 4 2
Quy trình công nghệ 28 nm 32 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 10 Watt

A8-6410 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 307.4%, Lợi thế về tuổi tác là 1 năm, số lượng lõi nhiều hơn 100%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 14.3%.

Mặt khác, các ưu điểm của Atom D2560: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 50%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn AMD A8-6410 vì nó vượt trội hơn Intel Atom D2560 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho bộ xử lý yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD A8-6410
A8-6410
Intel Atom D2560
Atom D2560

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 349 số phiếu

Hãy đánh giá A8-6410 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào cho bộ xử lý này.

Hãy đánh giá Atom D2560 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý A8-6410 và Atom D2560, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.