A10 PRO-7850B vs PRO A8-9600

VS

Tổng điểm hiệu suất

A10 PRO-7850B
2014
4 lõi / 4 luồng, 95 Watt
1.97
+3.7%

A10 PRO-7850B chỉ vượt qua PRO A8-9600 với 4% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất21702200
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiDesktopDesktop
Hiệu quả năng lượng0.871.23
Nhà phát triểnAMDAMD
Nhà sản xuấtGlobalFoundriesGlobalFoundries
Tên mã của kiến trúcKaveri (2014−2015)Bristol Ridge (2016−2019)
Ngày phát hành31 Tháng 7 2014 (11 năm năm trước)3 Tháng 10 2016 (9 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của A10 PRO-7850B và PRO A8-9600: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của A10 PRO-7850B và PRO A8-9600, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân44
Luồng44
Tần số cơ bản3.7 GHz3.1 GHz
Tần số tối đa4 GHz3.4 GHz
Bộ nhớ đệm cấp 1256 KBkhông có dữ liệu
Bộ nhớ đệm cấp 24096 KB2048 KB
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Kích thước đế245 mm2250 mm2
Nhiệt độ tối đa của nhân72 °C90 °C
Nhiệt độ tối đa của vỏ (TCase)74 °Ckhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn2,411 million3,100 million
Hỗ trợ 64 bit++

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của A10 PRO-7850B và PRO A8-9600 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình11
SocketFM2+AM4
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)95 Watt65 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được A10 PRO-7850B và PRO A8-9600 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AES-NI++
FMA++
AVX++
FRTC-+
FreeSync-+
PowerTune++
DualGraphics+-
TrueAudio++
PowerNow++
PowerGating++
Out-of-band++
VirusProtect++
RAID+-
HSA+-

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được A10 PRO-7850B và PRO A8-9600 hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V++
IOMMU 2.0++

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi A10 PRO-7850B và PRO A8-9600. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR3-2133DDR4-2400
Số kênh bộ nhớ22

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong A10 PRO-7850B và PRO A8-9600.

Nhân đồ họaAMD Radeon R7 GraphicsAMD Radeon R7 Graphics
Số lượng nhân iGPU86
Số lượng bộ xử lý shader512không có dữ liệu
Enduro-+
UVD++
VCE++

Giao diện đồ họa

Các giao diện và kết nối được hỗ trợ bởi các card đồ họa tích hợp trong A10 PRO-7850B và PRO A8-9600.

DisplayPort++
HDMI++

Hỗ trợ API đồ họa

Các API được hỗ trợ bởi các card đồ họa tích hợp trong A10 PRO-7850B và PRO A8-9600, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 12DirectX® 12
Vulkan-+

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được A10 PRO-7850B và PRO A8-9600 hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Express3.03.0
Số làn PCI-Express168

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của A10 PRO-7850B và PRO A8-9600 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

A10 PRO-7850B 1.97
+3.7%
PRO A8-9600 1.90

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

A10 PRO-7850B 3441
+4%
Mẫu: 24
PRO A8-9600 3308
Mẫu: 46

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.97 1.90
Mức độ mới 31 Tháng 7 2014 3 Tháng 10 2016
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 95 Watt 65 Watt

A10 PRO-7850B có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 4%.

Mặt khác, các ưu điểm của PRO A8-9600: mới hơn 2 nămvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 46%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa AMD A10 PRO-7850B và AMD PRO A8-9600. Sự khác biệt về hiệu năng theo chúng tôi là quá nhỏ.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 7 số phiếu

Hãy đánh giá A10 PRO-7850B theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.9 39 số phiếu

Hãy đánh giá PRO A8-9600 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý A10 PRO-7850B và PRO A8-9600, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.