A10-9620P vs i5-1034G1

VS

Tổng điểm hiệu suất

A10-9620P
2017
4 lõi / 4 luồng, 15 Watt
1.44
Core i5-1034G1
2019
4 lõi / 8 số luồng, 15 Watt
5.17
+259%

Core i5-1034G1 vượt qua A10-9620P với mức trọn vẹn là 259% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất24221412
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Dòng sản phẩmBristol RidgeIntel Core i5
Hiệu quả năng lượng4.0514.54
Nhà phát triểnAMDIntel
Tên mã của kiến trúcBristol Ridge (2016−2019)Ice Lake U (2019−2020)
Ngày phát hành1 Tháng 1 2017 (9 năm năm trước)29 Tháng 5 2019 (6 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của A10-9620P và Core i5-1034G1: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của A10-9620P và Core i5-1034G1, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân44
Luồng48
Tần số cơ bản2.5 GHz0.8 GHz
Tần số tối đa3.4 GHz3.6 GHz
Bộ nhớ đệm cấp 1không có dữ liệu192 KB
Bộ nhớ đệm cấp 22 MB2 MB
Bộ nhớ đệm cấp 3không có dữ liệu6 MB
Quy trình công nghệ28 nm10 nm
Kích thước đế250 mm2không có dữ liệu
Nhiệt độ tối đa của nhân90 °Ckhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn3100 Millionkhông có dữ liệu
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11--

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của A10-9620P và Core i5-1034G1 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

SocketFP4không có dữ liệu
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt15 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được A10-9620P và Core i5-1034G1 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Turbo Boost Technologykhông có dữ liệu+

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi A10-9620P và Core i5-1034G1. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR3, DDR4không có dữ liệu

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong A10-9620P và Core i5-1034G1.

Nhân đồ họaAMD Radeon R5 (Bristol Ridge) ( - 758 MHz)Intel UHD Graphics G1 (Ice Lake 32 EU) (300 MHz)

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của A10-9620P và Core i5-1034G1 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

A10-9620P 1.44
i5-1034G1 5.17
+259%

Cinebench 15 64-bit multi-core

Cinebench Release 15 Multi Core là một biến thể của Cinebench R15 sử dụng tất cả các luồng xử lý của bộ vi xử lý.

A10-9620P 230
i5-1034G1 873
+280%

Cinebench 15 64-bit single-core

Cinebench R15 (viết tắt của Release 15) là một bài kiểm tra hiệu năng do Maxon, tác giả của Cinema 4D, phát triển. Nó đã được thay thế bởi các phiên bản Cinebench mới hơn, sử dụng các biến thể hiện đại hơn của động cơ Cinema 4D. Phiên bản Single Core (đôi khi được gọi là Single-Thread) chỉ sử dụng một luồng xử lý của bộ xử lý để hiển thị một căn phòng đầy các quả cầu phản chiếu và nguồn sáng.

A10-9620P 72
i5-1034G1 165
+129%

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.44 5.17
Nhân đồ họa 2.23 2.87
Mức độ mới 1 Tháng 1 2017 29 Tháng 5 2019
Luồng 4 8
Quy trình công nghệ 28 nm 10 nm

i5-1034G1 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 259%, nhân đồ họa nhanh hơn 28.7%, mới hơn 2 năm, số lượng luồng nhiều hơn 100%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 180%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn Intel Core i5-1034G1 vì nó vượt trội hơn AMD A10-9620P trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho bộ xử lý yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD A10-9620P
A10-9620P
Intel Core i5-1034G1
Core i5-1034G1

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 340 số phiếu

Hãy đánh giá A10-9620P theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 3 các phiếu

Hãy đánh giá Core i5-1034G1 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý A10-9620P và Core i5-1034G1, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.