newitem vs PG506-232

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của newitem và PG506-232, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúckhông có dữ liệuAmpere (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuGA100
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hànhkhông có dữ liệu12 Tháng 4 2021 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của newitem và PG506-232: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của newitem và PG506-232, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu3584
Tần số nhânkhông có dữ liệu930 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1440 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu54,200 million
Quy trình công nghệkhông có dữ liệu7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu165 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu322.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu10.32 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu96
TMUskhông có dữ liệu224
Tensor Coreskhông có dữ liệu224

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của newitem và PG506-232 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu8-pin EPS

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên newitem và PG506-232: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuHBM2
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu24 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu3072 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu1215 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu933.1 GB/s
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên newitem và PG506-232. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được newitem và PG506-232 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXkhông có dữ liệuN/A
Shader Modelkhông có dữ liệuN/A
OpenGLkhông có dữ liệuN/A
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan-N/A
CUDA-8.0
DLSS-+

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Chúng tôi không thể quyết định giữa newitem và PG506-232. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là newitem được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi PG506-232 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


newitem
newitem
NVIDIA PG506-232
PG506-232

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 1 phiếu

Hãy đánh giá newitem theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá PG506-232 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về newitem hoặc PG506-232, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.