i752 Graphics vs GeForce RTX 4080 Ti Mobile

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của i752 Graphics và GeForce RTX 4080 Ti Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcGeneration 1.0 (1998−2002)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaPortolaAD104
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1998 (28 năm năm trước)không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của i752 Graphics và GeForce RTX 4080 Ti Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của i752 Graphics và GeForce RTX 4080 Ti Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu7280
Tần số nhân100 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boostkhông có dữ liệu1665 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu35,800 million
Quy trình công nghệ150 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu175 Watt
Tốc độ xử lý texture0.1399.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu24.24 TFLOPS
ROPs180
TMUs1240

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của i752 Graphics và GeForce RTX 4080 Ti Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnAGP 2xPCIe 4.0 x16
Độ dàyIGPkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên i752 Graphics và GeForce RTX 4080 Ti Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared12 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared192 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared16 GB/s
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu384.0 GB/s
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên i752 Graphics và GeForce RTX 4080 Ti Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoMotherboard DependentPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được i752 Graphics và GeForce RTX 4080 Ti Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX7.012 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.7
OpenGL1.24.6
OpenCLN/A3.0
VulkanN/A1.3
CUDA-8.9

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Quy trình công nghệ 150 nm 4 nm

RTX 4080 Ti Mobile có các ưu điểm sau: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 3650%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa i752 Graphics và GeForce RTX 4080 Ti Mobile. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là i752 Graphics được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi GeForce RTX 4080 Ti Mobile dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.4 16 số phiếu

Hãy đánh giá i752 Graphics theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 64 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 4080 Ti Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về i752 Graphics hoặc GeForce RTX 4080 Ti Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.