Xbox One S GPU vs ATI Radeon X550

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Xbox One S GPU và Radeon X550, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham gia1507
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Rage 9 (2003−2006)
Bộ xử lý đồ họaDurango 2RV370
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành2 Tháng 8 2016 (9 năm năm trước)1 Tháng 7 2005 (20 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$399 không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Xbox One S GPU và Radeon X550: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Xbox One S GPU và Radeon X550, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng768không có dữ liệu
Tần số nhân914 MHz400 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5,000 million107 million
Quy trình công nghệ16 nm110 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)95 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture43.871.600
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.404 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs164
TMUs484

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Xbox One S GPU và Radeon X550 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnIGPPCIe 1.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Xbox One S GPU và Radeon X550: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB128 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1066 MHz250 MHz
Băng thông bộ nhớ68.22 GB/s8 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Xbox One S GPU và Radeon X550. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Xbox One S GPU và Radeon X550 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)9.0
Shader Model5.1không có dữ liệu
OpenGLN/A2.0
OpenCL1.2N/A
Vulkan1.1N/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 2 Tháng 8 2016 1 Tháng 7 2005
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 128 MB
Quy trình công nghệ 16 nm 110 nm

Xbox One S GPU có các ưu điểm sau: mới hơn 11 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 6300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 588%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Xbox One S GPU và Radeon X550. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Xbox One S GPU được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon X550 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 198 số phiếu

Hãy đánh giá Xbox One S GPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 66 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon X550 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Xbox One S GPU hoặc Radeon X550, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.