ATI Video Xpression vs A100X

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Video Xpression và A100X, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcMach (1992−1997)Ampere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaMach64GA100
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành23 Tháng 10 1995 (30 năm năm trước)28 Tháng 6 2021 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$239 không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Video Xpression và A100X: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Video Xpression và A100X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu6912
Tần số nhân62 MHz795 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1440 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1 million54,200 million
Quy trình công nghệ600 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu300 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu622.1
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu19.91 TFLOPS
ROPs1160
TMUskhông có dữ liệu432
Tensor Coreskhông có dữ liệu432
L1 Cachekhông có dữ liệu20.3 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu80 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Video Xpression và A100X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIPCIe 4.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dày1-slot2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 16-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Video Xpression và A100X: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớEDOHBM2e
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 MB80 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit5120 Bit
Tần số bộ nhớ62 MHz1593 MHz
Băng thông bộ nhớ496.0 MB/s2,039 GB/s
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Video Xpression và A100X. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x VGANo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Video Xpression và A100X hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXN/AN/A
Shader Modelkhông có dữ liệuN/A
OpenGLN/AN/A
OpenCLN/A3.0
VulkanN/AN/A
CUDA-8.0
DLSS-+

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 23 Tháng 10 1995 28 Tháng 6 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 MB 80 GB
Quy trình công nghệ 600 nm 7 nm

A100X có các ưu điểm sau: mới hơn 25 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 8191900% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 8471%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Video Xpression và A100X. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Video Xpression được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi A100X dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


1 2 các phiếu

Hãy đánh giá Video Xpression theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 1 phiếu

Hãy đánh giá A100X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Video Xpression hoặc A100X, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.