ATI Video Xpression+ vs ATI Graphics Ultra Pro PCI

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Video Xpression+ và Graphics Ultra Pro PCI, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcMach (1992−1997)Mach (1992−1997)
Bộ xử lý đồ họaMach64Mach32
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 5 1996 (28 năm năm trước)1993 (32 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Video Xpression+ và Graphics Ultra Pro PCI: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Video Xpression+ và Graphics Ultra Pro PCI, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Tần số nhân62 MHz66 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ600 nm700 nm
ROPs11

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Video Xpression+ và Graphics Ultra Pro PCI với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIPCI
Độ dày1-slot1-slot

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Video Xpression+ và Graphics Ultra Pro PCI: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớEDODRAM
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 MB1 MB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ62 MHz83 MHz
Băng thông bộ nhớ496.0 MB/s664.0 MB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Video Xpression+ và Graphics Ultra Pro PCI. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x VGA1x VGA

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Video Xpression+ và Graphics Ultra Pro PCI hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXN/AN/A
OpenGLN/AN/A
OpenCLN/AN/A
VulkanN/AN/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 MB 1 MB
Quy trình công nghệ 600 nm 700 nm

ATI Video Xpression+ có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 16.7%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Video Xpression+ và Graphics Ultra Pro PCI. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


ATI Video Xpression+
Video Xpression+
ATI Graphics Ultra Pro PCI
Graphics Ultra Pro PCI

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Video Xpression theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 1 phiếu

Hãy đánh giá Graphics Ultra Pro PCI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Video Xpression+ hoặc Graphics Ultra Pro PCI, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.