Tesla T10 Processor vs ATI Radeon HD 3450 X2

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Tesla T10 Processor và Radeon HD 3450 X2, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcTesla 2.0 (2007−2013)TeraScale (2005−2013)
Bộ xử lý đồ họaGT200BRV620
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành9 Tháng 4 2009 (17 năm năm trước)10 Tháng 12 2007 (18 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Tesla T10 Processor và Radeon HD 3450 X2: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Tesla T10 Processor và Radeon HD 3450 X2, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng24040 ×2
Tần số nhân610 MHz600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,400 million181 million
Quy trình công nghệ55 nm55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)188 Watt50 Watt
Tốc độ xử lý texture48.802.400 ×2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.6221 TFLOPS0.048 TFLOPS ×2
ROPs324 ×2
TMUs804 ×2
L2 Cache256 KB64 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Tesla T10 Processor và Radeon HD 3450 X2 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 2.0 x16
Chiều dài267 mm168 mm
Độ dày2-slot1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Tesla T10 Processor và Radeon HD 3450 X2: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3DDR2
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB512 MB ×2
Độ rộng bus bộ nhớ512 Bit64 Bit ×2
Tần số bộ nhớ800 MHz500 MHz
Băng thông bộ nhớ102.4 GB/s8 GB/s ×2

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Tesla T10 Processor và Radeon HD 3450 X2. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs2x DMS-59

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Tesla T10 Processor và Radeon HD 3450 X2 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)10.1 (10_1)
Shader Model4.04.1
OpenGL3.33.3
OpenCL1.1N/A
VulkanN/AN/A
CUDA1.3-

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 9 Tháng 4 2009 10 Tháng 12 2007
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 512 MB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 188 Watt 50 Watt

Tesla T10 Processor có các ưu điểm sau: Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% .

Mặt khác, các ưu điểm của ATI HD 3450 X2: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 276%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Tesla T10 Processor và Radeon HD 3450 X2. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Tesla T10 Processor được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon HD 3450 X2 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.1 17 số phiếu

Hãy đánh giá Tesla T10 Processor theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2 2 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 3450 X2 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Tesla T10 Processor hoặc Radeon HD 3450 X2, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.