Tesla P6 vs Tesla P100 SXM2

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Tesla P6 và Tesla P100 SXM2, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcPascal (2016−2021)Pascal (2016−2021)
Bộ xử lý đồ họaGP104GP100
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành24 Tháng 3 2017 (8 năm năm trước)5 Tháng 4 2016 (8 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Tesla P6 và Tesla P100 SXM2: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Tesla P6 và Tesla P100 SXM2, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng20483584
Tần số nhân1012 MHz1328 MHz
Tần số Boost1506 MHz1480 MHz
Số lượng bóng bán dẫn7,200 million15,300 million
Quy trình công nghệ16 nm16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)90 Watt300 Watt
Tốc độ xử lý texture192.8331.5
Hiệu suất số thực dấu phẩy động6.169 TFLOPS10.61 TFLOPS
ROPs6496
TMUs128224

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Tesla P6 và Tesla P100 SXM2 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 3.0 x16
Độ dàyMXM Modulekhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Tesla P6 và Tesla P100 SXM2: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5HBM2
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit4096 Bit
Tần số bộ nhớ1502 MHz704 MHz
Băng thông bộ nhớ192.3 GB/s720.9 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Tesla P6 và Tesla P100 SXM2. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Tesla P6 và Tesla P100 SXM2 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (12_1)
Shader Model6.46.4
OpenGL4.64.6
OpenCL1.21.2
Vulkan1.2.1311.2.131
CUDA6.16.0

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 24 Tháng 3 2017 5 Tháng 4 2016
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 90 Watt 300 Watt

Tesla P6 có các ưu điểm sau: mới hơn 11 thángvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 233.3%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Tesla P6 và Tesla P100 SXM2. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Tesla P6
Tesla P6
NVIDIA Tesla P100 SXM2
Tesla P100 SXM2

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Tesla P6 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.9 51 phiếu

Hãy đánh giá Tesla P100 SXM2 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Tesla P6 hoặc Tesla P100 SXM2, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.