Tesla P100 PCIe 12 GB vs ATI GameCube GPU

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Tesla P100 PCIe 12 GB và GameCube GPU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcPascal (2016−2021)Rage 5 (2000)
Bộ xử lý đồ họaGP100Flipper
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành20 Tháng 6 2016 (8 năm năm trước)24 Tháng 8 2000 (24 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$4,599 không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Tesla P100 PCIe 12 GB và GameCube GPU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Tesla P100 PCIe 12 GB và GameCube GPU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3584không có dữ liệu
Tần số nhân1190 MHz162 MHz
Tần số Boost1329 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn15,300 million51 million
Quy trình công nghệ16 nm180 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)250 Watt45 Watt
Tốc độ xử lý texture297.70.65
Hiệu suất số thực dấu phẩy động9.526 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs964
TMUs2244

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Tesla P100 PCIe 12 GB và GameCube GPU với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16IGP
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 8-pinkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Tesla P100 PCIe 12 GB và GameCube GPU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớHBM2SDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa12 GB16 MB
Độ rộng bus bộ nhớ3072 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ715 MHz162 MHz
Băng thông bộ nhớ549.1 GB/s1.296 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Tesla P100 PCIe 12 GB và GameCube GPU. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Tesla P100 PCIe 12 GB và GameCube GPU hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)6.0+
Shader Model6.4không có dữ liệu
OpenGL4.6N/A
OpenCL1.2N/A
Vulkan1.2.131N/A
CUDA6.0-

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 20 Tháng 6 2016 24 Tháng 8 2000
Dung lượng bộ nhớ tối đa 12 GB 16 MB
Quy trình công nghệ 16 nm 180 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 250 Watt 45 Watt

Tesla P100 PCIe 12 GB có các ưu điểm sau: mới hơn 15 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 76700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1025%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI GameCube GPU: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 455.6%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Tesla P100 PCIe 12 GB và GameCube GPU. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Tesla P100 PCIe 12 GB được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GameCube GPU dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Tesla P100 PCIe 12 GB
Tesla P100 PCIe 12 GB
ATI GameCube GPU
GameCube GPU

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.9 37 số phiếu

Hãy đánh giá Tesla P100 PCIe 12 GB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 33 các phiếu

Hãy đánh giá GameCube GPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Tesla P100 PCIe 12 GB hoặc GameCube GPU, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.