Tesla M2090 vs GeForce 920M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Tesla M2090 và GeForce 920M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Tesla M2090
2011
6 GB GDDR5, 250 Watt
8.78
+413%

M2090 vượt qua 920M với mức trọn vẹn là 413% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Tesla M2090 và GeForce 920M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất536985
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng2.703.99
Kiến trúcFermi 2.0 (2010−2014)Kepler 2.0 (2013−2015)
Bộ xử lý đồ họaGF110GK208B
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành25 Tháng 7 2011 (14 năm năm trước)13 Tháng 3 2015 (11 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Tesla M2090 và GeForce 920M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Tesla M2090 và GeForce 920M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng512384
Tần số nhân651 MHz954 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,000 million915 million
Quy trình công nghệ40 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)250 Watt33 Watt
Tốc độ xử lý texture41.6630.53
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.332 TFLOPS0.7327 TFLOPS
ROPs488
TMUs6432
L1 Cache1 MB32 KB
L2 Cache768 KB128 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Tesla M2090 và GeForce 920M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Buskhông có dữ liệuPCI Express 3.0
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 3.0 x8
Chiều dài248 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pinkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Tesla M2090 và GeForce 920M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ924 MHz900 MHz
Băng thông bộ nhớ177.4 GB/s14.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Tesla M2090 và GeForce 920M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Tesla M2090 và GeForce 920M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

GPU Boostkhông có dữ liệu2.0
Optimus-+
GameWorks-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Tesla M2090 và GeForce 920M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 (11_0)
Shader Model5.15.1
OpenGL4.64.5
OpenCL1.11.2
VulkanN/A1.1.126
CUDA2.0+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Tesla M2090 và GeForce 920M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Tesla M2090 8.78
+413%
GeForce 920M 1.71

Octane Render OctaneBench

Đây là một bài kiểm tra hiệu suất chuyên dụng dành cho card đồ họa trong OctaneRender, một công cụ kết xuất GPU chân thực do OTOY Inc. phát triển. OctaneRender có thể được sử dụng như một phần mềm độc lập hoặc dưới dạng plugin cho 3DS Max, Cinema 4D và nhiều ứng dụng khác. Bài kiểm tra này kết xuất bốn cảnh tĩnh khác nhau, sau đó so sánh thời gian kết xuất với một card đồ họa tiêu chuẩn, hiện tại là GeForce GTX 980. Bài kiểm tra này không đo lường hiệu suất chơi game mà được thiết kế dành cho các nghệ sĩ chuyên nghiệp làm việc với đồ họa 3D.

Tesla M2090 49
+345%
GeForce 920M 11

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Tesla M2090 và GeForce 920M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD85−90
+400%
17
−400%
4K45−50
+400%
9
−400%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 1−2
+0%
1−2
+0%
Cyberpunk 2077 4−5
+0%
4−5
+0%
Resident Evil 4 Remake 1−2
+0%
1−2
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 4−5
+0%
4−5
+0%
Counter-Strike 2 1−2
+0%
1−2
+0%
Cyberpunk 2077 4−5
+0%
4−5
+0%
Far Cry 5 4−5
+0%
4−5
+0%
Fortnite 29
+0%
29
+0%
Forza Horizon 4 16
+0%
16
+0%
Forza Horizon 5 3−4
+0%
3−4
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
+0%
10−11
+0%
Valorant 35−40
+0%
35−40
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 4−5
+0%
4−5
+0%
Counter-Strike 2 1−2
+0%
1−2
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
+0%
35−40
+0%
Cyberpunk 2077 4−5
+0%
4−5
+0%
Dota 2 27
+0%
27
+0%
Far Cry 5 4−5
+0%
4−5
+0%
Fortnite 7−8
+0%
7−8
+0%
Forza Horizon 4 15
+0%
15
+0%
Forza Horizon 5 3−4
+0%
3−4
+0%
Grand Theft Auto V 6
+0%
6
+0%
Metro Exodus 2
+0%
2
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
+0%
10−11
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 7
+0%
7
+0%
Valorant 35−40
+0%
35−40
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 4−5
+0%
4−5
+0%
Cyberpunk 2077 4−5
+0%
4−5
+0%
Dota 2 25
+0%
25
+0%
Far Cry 5 4−5
+0%
4−5
+0%
Forza Horizon 4 10−11
+0%
10−11
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
+0%
10−11
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 4
+0%
4
+0%
Valorant 35−40
+0%
35−40
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 7−8
+0%
7−8
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 5−6
+0%
5−6
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 12−14
+0%
12−14
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+0%
16−18
+0%
Valorant 10−11
+0%
10−11
+0%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Far Cry 5 2−3
+0%
2−3
+0%
Forza Horizon 4 4−5
+0%
4−5
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
+0%
3−4
+0%

1440p
Epic

Fortnite 3−4
+0%
3−4
+0%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+0%
14−16
+0%
Valorant 8−9
+0%
8−9
+0%

4K
Ultra

Dota 2 3−4
+0%
3−4
+0%
Far Cry 5 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
+0%
2−3
+0%

4K
Epic

Fortnite 3−4
+0%
3−4
+0%

Vậy Tesla M2090 và GeForce 920M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Tesla M2090 nhanh hơn 400% ở độ phân giải 1080p
  • Tesla M2090 nhanh hơn 400% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 49 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 8.78 1.71
Mức độ mới 25 Tháng 7 2011 13 Tháng 3 2015
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 250 Watt 33 Watt

Tesla M2090 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 413%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 50% .

Mặt khác, các ưu điểm của GeForce 920M: mới hơn 3 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 43%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 658%.

Chúng tôi khuyên dùng Tesla M2090 vì nó vượt trội hơn GeForce 920M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Tesla M2090 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce 920M dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 30 số phiếu

Hãy đánh giá Tesla M2090 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 1584 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce 920M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Tesla M2090 hoặc GeForce 920M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.