Tesla K80m vs ATI Radeon 9200 SE

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Tesla K80m và Radeon 9200 SE, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham gia1601
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcKepler 2.0 (2013−2015)Rage 7 (2001−2006)
Bộ xử lý đồ họaGK210RV280
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành17 Tháng 11 2014 (11 năm năm trước)1 Tháng 3 2003 (23 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Tesla K80m và Radeon 9200 SE: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Tesla K80m và Radeon 9200 SE, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2x 2496không có dữ liệu
Tần số nhân562 MHz200 MHz
Tần số Boost824 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn7,100 million36 million
Quy trình công nghệ28 nm150 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)300 Watt28 Watt
Tốc độ xử lý texture2x 182.2 billion/sec0.8
ROPs2x 484
TMUs2x 2084

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Tesla K80m và Radeon 9200 SE với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16AGP 8x
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot1-slot
Cổng nguồn phụ1x 8-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Tesla K80m và Radeon 9200 SE: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x 12 GB64 MB
Độ rộng bus bộ nhớ2x 384 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ5012 MHz166 MHz
Băng thông bộ nhớ2x 240.6 GB/s2.656 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Tesla K80m và Radeon 9200 SE. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Tesla K80m và Radeon 9200 SE hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12.0 (11_1)8.1
OpenGL4.61.4
OpenCLkhông có dữ liệuN/A
Vulkan-N/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 17 Tháng 11 2014 1 Tháng 3 2003
Quy trình công nghệ 28 nm 150 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 300 Watt 28 Watt

Tesla K80m có các ưu điểm sau: mới hơn 11 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 436%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI 9200 SE: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 971%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Tesla K80m và Radeon 9200 SE. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Tesla K80m được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon 9200 SE dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.6 13 số phiếu

Hãy đánh giá Tesla K80m theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 71 phiếu

Hãy đánh giá Radeon 9200 SE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Tesla K80m hoặc Radeon 9200 SE, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.