Tesla D870 vs Quadro2 MXR

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Tesla D870 và Quadro2 MXR, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcTesla (2006−2010)Celsius (1999−2005)
Bộ xử lý đồ họaG80NV11 B2
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành2 Tháng 5 2007 (17 năm năm trước)25 Tháng 7 2000 (24 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$7,499 không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Tesla D870 và Quadro2 MXR: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Tesla D870 và Quadro2 MXR, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng128 ×2không có dữ liệu
Tần số nhân600 MHz200 MHz
Số lượng bóng bán dẫn681 million20 million
Quy trình công nghệ90 nm180 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)520 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture38.40 ×20.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.3456 TFLOPS ×2không có dữ liệu
ROPs24 ×24
TMUs32 ×24

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Tesla D870 và Quadro2 MXR với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 1.0 x16AGP 4x
Độ dày2-slot1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Tesla D870 và Quadro2 MXR: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3SDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa1536 MB ×232 MB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit ×2128 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz183 MHz
Băng thông bộ nhớ76.8 GB/s ×22.928 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Tesla D870 và Quadro2 MXR. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x VGA

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Tesla D870 và Quadro2 MXR hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)7.0
Shader Model4.0không có dữ liệu
OpenGL3.31.2
OpenCL1.1N/A
VulkanN/AN/A
CUDA+-

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 2 Tháng 5 2007 25 Tháng 7 2000
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1536 MB 32 MB
Quy trình công nghệ 90 nm 180 nm

Tesla D870 có các ưu điểm sau: mới hơn 6 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 4700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Tesla D870 và Quadro2 MXR. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Tesla D870
Tesla D870
NVIDIA Quadro2 MXR
Quadro2 MXR

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 1 phiếu

Hãy đánh giá Tesla D870 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Quadro2 MXR theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Tesla D870 hoặc Quadro2 MXR, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.