Tesla C1060 vs Quadro4 700 XGL

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Tesla C1060 và Quadro4 700 XGL, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcTesla 2.0 (2007−2013)Kelvin (2001−2003)
Bộ xử lý đồ họaGT200BNV25 A2
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành9 Tháng 4 2009 (15 năm năm trước)19 Tháng 2 2002 (23 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Tesla C1060 và Quadro4 700 XGL: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Tesla C1060 và Quadro4 700 XGL, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng240không có dữ liệu
Tần số nhân610 MHz275 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,400 million63 million
Quy trình công nghệ55 nm150 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)188 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture48.802.200
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.6221 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs328
TMUs808

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Tesla C1060 và Quadro4 700 XGL với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16AGP 4x
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot1-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Tesla C1060 và Quadro4 700 XGL: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB64 MB
Độ rộng bus bộ nhớ512 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz225 MHz
Băng thông bộ nhớ102.4 GB/s7.2 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Tesla C1060 và Quadro4 700 XGL. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs2x DVI, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Tesla C1060 và Quadro4 700 XGL hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)8.1
Shader Model4.0không có dữ liệu
OpenGL3.31.3
OpenCL1.1N/A
VulkanN/AN/A
CUDA1.3-

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 9 Tháng 4 2009 19 Tháng 2 2002
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 64 MB
Quy trình công nghệ 55 nm 150 nm

Tesla C1060 có các ưu điểm sau: mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 6300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 172.7%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Tesla C1060 và Quadro4 700 XGL. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Tesla C1060
Tesla C1060
NVIDIA Quadro4 700 XGL
Quadro4 700 XGL

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 10 số phiếu

Hãy đánh giá Tesla C1060 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Quadro4 700 XGL theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Tesla C1060 hoặc Quadro4 700 XGL, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.