Tegra K1 vs Xbox Series S GPU

#ad 
Mua Tegra K1
VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Tegra K1 và Xbox Series S GPU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcKepler 2.0 (2013−2015)RDNA 2.0 (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaGK20ALockhart
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hànhkhông có dữ liệu10 Tháng 11 2020 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$299

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Tegra K1 và Xbox Series S GPU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Tegra K1 và Xbox Series S GPU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1921280
Tần số nhân756 MHz1565 MHz
Tần số Boost951 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu8,000 million
Quy trình công nghệ28 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)8 Watt100 Watt
Tốc độ xử lý texture7.608125.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.3652 TFLOPS4.006 TFLOPS
ROPs432
TMUs880

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Tegra K1 và Xbox Series S GPU với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnIGPIGP
Chiều dàikhông có dữ liệu274 mm
Độ dàyIGPIGP

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Tegra K1 và Xbox Series S GPU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared8 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared128 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared1750 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu224.0 GB/s
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Tegra K1 và Xbox Series S GPU. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Tegra K1 và Xbox Series S GPU hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.7
OpenGLES 3.14.6
OpenCLkhông có dữ liệu1.2
Vulkan-1.2

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Quy trình công nghệ 28 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 8 Watt 100 Watt

Tegra K1 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1150%.

Mặt khác, các ưu điểm của Xbox Series S GPU: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 300%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Tegra K1 và Xbox Series S GPU. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Tegra K1
Tegra K1
AMD Xbox Series S GPU
Xbox Series S GPU

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 10 số phiếu

Hãy đánh giá Tegra K1 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 913 số phiếu

Hãy đánh giá Xbox Series S GPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Tegra K1 hoặc Xbox Series S GPU, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.