T1200 Mobile vs GeForce GTX 780 Rev. 2

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh T1200 Mobile và GeForce GTX 780 Rev. 2, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

T1200 Mobile
2021
4 GB GDDR6, 95 Watt
18.54
+90.7%

T1200 Mobile vượt qua 780 Rev. 2 với mức ấn tượng là 91% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của T1200 Mobile và GeForce GTX 780 Rev. 2, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất325487
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu1.10
Hiệu quả năng lượng15.053.00
Kiến trúcTuring (2018−2022)Kepler (2012−2018)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuGK110B
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDesktop
Ngày phát hành12 Tháng 4 2021 (4 năm năm trước)10 Tháng 9 2013 (12 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$649

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của T1200 Mobile và GeForce GTX 780 Rev. 2: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của T1200 Mobile và GeForce GTX 780 Rev. 2, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng10242304
Tần số nhân855 MHz863 MHz
Tần số Boost1425 MHz902 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu7,080 million
Quy trình công nghệ12 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)95 Watt (35 - 95 Watt TGP)250 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu173.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu4.156 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu48
TMUskhông có dữ liệu192
L1 Cachekhông có dữ liệu192 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu1536 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của T1200 Mobile và GeForce GTX 780 Rev. 2 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên T1200 Mobile và GeForce GTX 780 Rev. 2: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB3 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ10000 MHz1502 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu288.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên T1200 Mobile và GeForce GTX 780 Rev. 2. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu2x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được T1200 Mobile và GeForce GTX 780 Rev. 2 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_112 (11_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu5.1
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu1.2
Vulkan-1.1.126
CUDA-3.5

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của T1200 Mobile và GeForce GTX 780 Rev. 2 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD58
+93.3%
30−35
−93.3%
1440p32
+100%
16−18
−100%
4K90
+100%
45−50
−100%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu21.63
1440pkhông có dữ liệu40.56
4Kkhông có dữ liệu14.42

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 100−110
+96.4%
55−60
−96.4%
Cyberpunk 2077 40−45
+122%
18−20
−122%

Full HD
Medium

Battlefield 5 75−80
+97.5%
40−45
−97.5%
Counter-Strike 2 100−110
+96.4%
55−60
−96.4%
Cyberpunk 2077 40−45
+122%
18−20
−122%
Escape from Tarkov 75−80
+117%
35−40
−117%
Far Cry 5 65
+117%
30−33
−117%
Fortnite 100−110
+102%
50−55
−102%
Forza Horizon 4 75−80
+92.5%
40−45
−92.5%
Forza Horizon 5 60−65
+100%
30−33
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+106%
35−40
−106%
Valorant 140−150
+104%
70−75
−104%

Full HD
High

Battlefield 5 75−80
+97.5%
40−45
−97.5%
Counter-Strike 2 100−110
+96.4%
55−60
−96.4%
Counter-Strike: Global Offensive 230−240
+91.7%
120−130
−91.7%
Cyberpunk 2077 40−45
+122%
18−20
−122%
Dota 2 114
+107%
55−60
−107%
Escape from Tarkov 75−80
+117%
35−40
−117%
Far Cry 5 59
+96.7%
30−33
−96.7%
Fortnite 100−110
+102%
50−55
−102%
Forza Horizon 4 75−80
+92.5%
40−45
−92.5%
Forza Horizon 5 60−65
+100%
30−33
−100%
Grand Theft Auto V 71
+103%
35−40
−103%
Metro Exodus 40−45
+95.2%
21−24
−95.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+106%
35−40
−106%
The Witcher 3: Wild Hunt 71
+103%
35−40
−103%
Valorant 140−150
+104%
70−75
−104%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 75−80
+97.5%
40−45
−97.5%
Cyberpunk 2077 40−45
+122%
18−20
−122%
Dota 2 107
+94.5%
55−60
−94.5%
Escape from Tarkov 75−80
+117%
35−40
−117%
Far Cry 5 56
+107%
27−30
−107%
Forza Horizon 4 75−80
+92.5%
40−45
−92.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+106%
35−40
−106%
The Witcher 3: Wild Hunt 37
+106%
18−20
−106%
Valorant 140−150
+104%
70−75
−104%

Full HD
Epic

Fortnite 100−110
+102%
50−55
−102%

1440p
High

Counter-Strike 2 35−40
+117%
18−20
−117%
Counter-Strike: Global Offensive 130−140
+97.1%
70−75
−97.1%
Grand Theft Auto V 37
+106%
18−20
−106%
Metro Exodus 24−27
+108%
12−14
−108%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+100%
85−90
−100%
Valorant 170−180
+97.8%
90−95
−97.8%

1440p
Ultra

Battlefield 5 50−55
+100%
27−30
−100%
Cyberpunk 2077 18−20
+100%
9−10
−100%
Escape from Tarkov 40−45
+95.2%
21−24
−95.2%
Far Cry 5 41
+95.2%
21−24
−95.2%
Forza Horizon 4 45−50
+95.8%
24−27
−95.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
+107%
14−16
−107%

1440p
Epic

Fortnite 40−45
+110%
21−24
−110%

4K
High

Counter-Strike 2 16−18
+113%
8−9
−113%
Grand Theft Auto V 35−40
+94.4%
18−20
−94.4%
Metro Exodus 14−16
+114%
7−8
−114%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
+92.9%
14−16
−92.9%
Valorant 100−110
+96.4%
55−60
−96.4%

4K
Ultra

Battlefield 5 27−30
+107%
14−16
−107%
Counter-Strike 2 16−18
+113%
8−9
−113%
Cyberpunk 2077 7−8
+133%
3−4
−133%
Dota 2 109
+98.2%
55−60
−98.2%
Escape from Tarkov 18−20
+111%
9−10
−111%
Far Cry 5 21−24
+110%
10−11
−110%
Forza Horizon 4 30−35
+106%
16−18
−106%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+111%
9−10
−111%

4K
Epic

Fortnite 20−22
+100%
10−11
−100%

Vậy T1200 Mobile và GTX 780 Rev. 2 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • T1200 Mobile nhanh hơn 93% ở độ phân giải 1080p
  • T1200 Mobile nhanh hơn 100% ở độ phân giải 1440p
  • T1200 Mobile nhanh hơn 100% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 18.54 9.72
Mức độ mới 12 Tháng 4 2021 10 Tháng 9 2013
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 3 GB
Quy trình công nghệ 12 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 95 Watt 250 Watt

T1200 Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 90.7%, mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 33.3% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 133.3%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 163.2%.

Chúng tôi khuyên dùng T1200 Mobile vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 780 Rev. 2 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là T1200 Mobile được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi GeForce GTX 780 Rev. 2 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA T1200 Mobile
T1200 Mobile
NVIDIA GeForce GTX 780 Rev. 2
GeForce GTX 780 Rev. 2

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 9 số phiếu

Hãy đánh giá T1200 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 13 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 780 Rev. 2 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về T1200 Mobile hoặc GeForce GTX 780 Rev. 2, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.