Stream Processor vs ATI Rage XL

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Stream Processor và Rage XL, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcUltra-Threaded SE (2005−2007)Rage 3 (1997−1998)
Bộ xử lý đồ họaR580Rage 3
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành2006 (19 năm năm trước)1 Tháng 8 1998 (26 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Stream Processor và Rage XL: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Stream Processor và Rage XL, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Tần số nhân594 MHz125 MHz
Số lượng bóng bán dẫn384 million8 million
Quy trình công nghệ90 nm350 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)165 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture9.5040.13
ROPs161
TMUs161

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Stream Processor và Rage XL với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 1.0 x16PCI
Chiều dài241 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot1-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Stream Processor và Rage XL: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3SDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB8 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1296 MBps83 MHz
Băng thông bộ nhớ41.47 GB/s664.0 MB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Stream Processor và Rage XL. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DVI, 1x S-Video1x VGA, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Stream Processor và Rage XL hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0c (9_3)6.0
Shader Model3.0không có dữ liệu
OpenGL2.1 (full) 3.0 (partial)1.1
OpenCLN/AN/A
VulkanN/AN/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 8 MB
Quy trình công nghệ 90 nm 350 nm

Stream Processor có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 12700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 288.9%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Stream Processor và Rage XL. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Stream Processor được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Rage XL dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Stream Processor
Stream Processor
ATI Rage XL
Rage XL

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.3 6 số phiếu

Hãy đánh giá Stream Processor theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 26 số phiếu

Hãy đánh giá Rage XL theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Stream Processor hoặc Rage XL, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.