Steam Deck OLED GPU vs RTX 3500 Embedded Ada Generation

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Steam Deck OLED GPU và RTX 3500 Embedded Ada Generation, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcRDNA 2.0 (2020−2025)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaSephirothAD104
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành9 Tháng 11 2023 (2 năm năm trước)21 Tháng 3 2023 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Steam Deck OLED GPU và RTX 3500 Embedded Ada Generation: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Steam Deck OLED GPU và RTX 3500 Embedded Ada Generation, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng5125120
Tần số nhân1000 MHz1725 MHz
Tần số Boost1600 MHz2250 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2,400 million35,800 million
Quy trình công nghệ6 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt100 Watt
Tốc độ xử lý texture51.20360.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.638 TFLOPS23.04 TFLOPS
ROPs1664
TMUs32160
Tensor Coreskhông có dữ liệu160
Ray Tracing Cores840
L0 Cache128 KBkhông có dữ liệu
L1 Cache128 KB5 MB
L2 Cache1024 KB48 MB
L3 Cache8 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Steam Deck OLED GPU và RTX 3500 Embedded Ada Generation với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x16
Chiều dài298 mmkhông có dữ liệu
Độ dàykhông có dữ liệuIGP
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Steam Deck OLED GPU và RTX 3500 Embedded Ada Generation: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớLPDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GB12 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ1375 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ88 GB/s432.0 GB/s
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Steam Deck OLED GPU và RTX 3500 Embedded Ada Generation. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x USB Type-CNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Steam Deck OLED GPU và RTX 3500 Embedded Ada Generation hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.8
OpenGL4.64.6
OpenCL2.03.0
Vulkan1.21.3
CUDA-8.9
DLSS-+

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 9 Tháng 11 2023 21 Tháng 3 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 16 GB 12 GB
Quy trình công nghệ 6 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 100 Watt

Steam Deck OLED GPU có các ưu điểm sau: mới hơn 7 tháng, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 33% vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 567%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 3500 Embedded Ada Generation: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 20%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Steam Deck OLED GPU và RTX 3500 Embedded Ada Generation. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Steam Deck OLED GPU được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi RTX 3500 Embedded Ada Generation dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 72 các phiếu

Hãy đánh giá Steam Deck OLED GPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 5 số phiếu

Hãy đánh giá RTX 3500 Embedded Ada Generation theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Steam Deck OLED GPU hoặc RTX 3500 Embedded Ada Generation, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.