Ryzen AI Z2 Extreme GPU vs Radeon RX 9070 GRE 16 GB

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Ryzen AI Z2 Extreme GPU và Radeon RX 9070 GRE 16 GB, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcRDNA 3.5 (2024−2025)RDNA 4.0 (2025)
Bộ xử lý đồ họaStrix PointNavi 48
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành2025 (1 năm năm trước)2025 (1 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Ryzen AI Z2 Extreme GPU và Radeon RX 9070 GRE 16 GB: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Ryzen AI Z2 Extreme GPU và Radeon RX 9070 GRE 16 GB, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng10243072
Tần số nhân800 MHz1420 MHz
Tần số Boost2700 MHz2790 MHz
Số lượng bóng bán dẫn34,000 million53,900 million
Quy trình công nghệ4 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)28 Watt220 Watt
Tốc độ xử lý texture172.8535.7
Hiệu suất số thực dấu phẩy động5.53 TFLOPS34.28 TFLOPS
ROPs4896
TMUs64192
Ray Tracing Cores1648
L0 Cache256 KB768 KB
L1 Cache384 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache8 MB8 MB
L3 Cache16 MB48 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Ryzen AI Z2 Extreme GPU và Radeon RX 9070 GRE 16 GB với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 5.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Ryzen AI Z2 Extreme GPU và Radeon RX 9070 GRE 16 GB: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớLPDDR5XGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1000 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ256.0 GB/s576.0 GB/s
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Ryzen AI Z2 Extreme GPU và Radeon RX 9070 GRE 16 GB. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x USB Type-C1x HDMI 2.1b, 3x DisplayPort 2.1a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Ryzen AI Z2 Extreme GPU và Radeon RX 9070 GRE 16 GB hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.8
OpenGL4.64.6
OpenCL2.12.2
Vulkan1.31.3

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 28 Watt 220 Watt

Ryzen AI Z2 Extreme GPU có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 686%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Ryzen AI Z2 Extreme GPU và Radeon RX 9070 GRE 16 GB. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 19 số phiếu

Hãy đánh giá Ryzen AI Z2 Extreme GPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 43 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9070 GRE 16 GB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Ryzen AI Z2 Extreme GPU hoặc Radeon RX 9070 GRE 16 GB, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.