Riva TNT2 M64 Vanta vs Stream Processor

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Riva TNT2 M64 Vanta và Stream Processor, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcFahrenheit (1998−2000)Ultra-Threaded SE (2005−2007)
Bộ xử lý đồ họaNV5 B5R580
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành22 Tháng 3 1999 (26 năm năm trước)2006 (19 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Riva TNT2 M64 Vanta và Stream Processor: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Riva TNT2 M64 Vanta và Stream Processor, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Tần số nhân100 MHz594 MHz
Số lượng bóng bán dẫn15 million384 million
Quy trình công nghệ250 nm90 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu165 Watt
Tốc độ xử lý texture0.29.504
ROPs216
TMUs216

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Riva TNT2 M64 Vanta và Stream Processor với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnAGP 4xPCIe 1.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu241 mm
Độ dày1-slot2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Riva TNT2 M64 Vanta và Stream Processor: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSDRGDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 MB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ133 MHz1296 MBps
Băng thông bộ nhớ1.064 GB/s41.47 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Riva TNT2 M64 Vanta và Stream Processor. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x VGA2x DVI, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Riva TNT2 M64 Vanta và Stream Processor hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX6.09.0c (9_3)
Shader Modelkhông có dữ liệu3.0
OpenGL1.22.1 (full) 3.0 (partial)
OpenCLN/AN/A
VulkanN/AN/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Dung lượng bộ nhớ tối đa 16 MB 1 GB
Quy trình công nghệ 250 nm 90 nm

Stream Processor có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 6300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 177.8%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Riva TNT2 M64 Vanta và Stream Processor. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Riva TNT2 M64 Vanta
Riva TNT2 M64 Vanta
AMD Stream Processor
Stream Processor

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 12 số phiếu

Hãy đánh giá Riva TNT2 M64 Vanta theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.3 6 số phiếu

Hãy đánh giá Stream Processor theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Riva TNT2 M64 Vanta hoặc Stream Processor, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.