ATI Rage Mobility-M3 vs Xbox One X GPU

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Rage Mobility-M3 và Xbox One X GPU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcRage 4 (1998−1999)GCN 2.0 (2013−2017)
Bộ xử lý đồ họaM3Scorpio
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 10 1999 (26 năm năm trước)7 Tháng 11 2017 (8 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$499

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Rage Mobility-M3 và Xbox One X GPU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Rage Mobility-M3 và Xbox One X GPU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu2560
Tần số nhân105 MHz1172 MHz
Số lượng bóng bán dẫn8 million7,000 million
Quy trình công nghệ250 nm16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu150 Watt
Tốc độ xử lý texture0.21187.5
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu6.001 TFLOPS
ROPs232
TMUs2160

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Rage Mobility-M3 và Xbox One X GPU với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnAGP 2xIGP

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Rage Mobility-M3 và Xbox One X GPU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSDRGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 MB12 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ105 MHz1700 MHz
Băng thông bộ nhớ840.0 MB/s326.4 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Rage Mobility-M3 và Xbox One X GPU. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DB13W3No outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Rage Mobility-M3 và Xbox One X GPU hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX6.012 (12_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.0
OpenGL1.2N/A
OpenCLN/A1.2
VulkanN/A1.1

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 1 Tháng 10 1999 7 Tháng 11 2017
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 MB 12 GB
Quy trình công nghệ 250 nm 16 nm

Xbox One X GPU có các ưu điểm sau: mới hơn 18 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 153500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1463%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Rage Mobility-M3 và Xbox One X GPU. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Rage Mobility-M3 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 246 số phiếu

Hãy đánh giá Xbox One X GPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Rage Mobility-M3 hoặc Xbox One X GPU, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.