ATI Rage Mobility 128 vs GeForce2 Go

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Rage Mobility 128 và GeForce2 Go, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham gia1527
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu0.37
Kiến trúcRage 4 (1998−1999)Celsius (1999−2005)
Bộ xử lý đồ họaM4NV11 B2
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 10 1999 (25 năm năm trước)11 Tháng 11 2000 (24 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Rage Mobility 128 và GeForce2 Go: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Rage Mobility 128 và GeForce2 Go, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Tần số nhân105 MHz143 MHz
Số lượng bóng bán dẫn8 million20 million
Quy trình công nghệ250 nm180 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu2 Watt
Tốc độ xử lý texture0.210.57
ROPs22
TMUs24

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Rage Mobility 128 và GeForce2 Go với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnAGP 4xAGP 4x

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Rage Mobility 128 và GeForce2 Go: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDRDDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 MB64 MB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ105 MHz166 MHz
Băng thông bộ nhớ1.68 GB/s5.312 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Rage Mobility 128 và GeForce2 Go. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DB13W3No outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Rage Mobility 128 và GeForce2 Go hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX6.07.0
OpenGL1.21.2
OpenCLN/AN/A
VulkanN/AN/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 1 Tháng 10 1999 11 Tháng 11 2000
Dung lượng bộ nhớ tối đa 16 MB 64 MB
Quy trình công nghệ 250 nm 180 nm

GeForce2 Go có các ưu điểm sau: Lợi thế về tuổi tác là 1 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 38.9%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Rage Mobility 128 và GeForce2 Go. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


ATI Rage Mobility 128
Rage Mobility 128
NVIDIA GeForce2 Go
GeForce2 Go

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.4 7 số phiếu

Hãy đánh giá Rage Mobility 128 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.8 6 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce2 Go theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Rage Mobility 128 hoặc GeForce2 Go, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.