ATI Rage 128 GL vs Matrox Millennium G400

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Rage 128 GL và Matrox Millennium G400, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcRage 4 (1998−1999)G400 (1999−2002)
Bộ xử lý đồ họaRage 4Toucan
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 8 1998 (26 năm năm trước)20 Tháng 5 1999 (25 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Rage 128 GL và Matrox Millennium G400: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Rage 128 GL và Matrox Millennium G400, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Tần số nhân80 MHz125 MHz
Số lượng bóng bán dẫn8 million10 million
Quy trình công nghệ250 nm250 nm
Tốc độ xử lý texture0.160.25
ROPs22
TMUs22

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Rage 128 GL và Matrox Millennium G400 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnAGP 2xPCI
Chiều dàikhông có dữ liệu150 mm
Độ dày1-slot1-slot
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Rage 128 GL và Matrox Millennium G400: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSDRSDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa32 MB32 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ60 MHz166 MHz
Băng thông bộ nhớ960.0 MB/s2.656 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Rage 128 GL và Matrox Millennium G400. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x VGA1x DVI, 1x VGA

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Rage 128 GL và Matrox Millennium G400 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX6.06.0
OpenGL1.2None
OpenCLN/ANone
VulkanN/AN/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 1 Tháng 8 1998 20 Tháng 5 1999

Matrox Millennium G400 có các ưu điểm sau: mới hơn 9 tháng.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Rage 128 GL và Matrox Millennium G400. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Rage 128 GL được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Matrox Millennium G400 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


ATI Rage 128 GL
Rage 128 GL
Matrox Millennium G400
Millennium G400

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 8 số phiếu

Hãy đánh giá Rage 128 GL theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 3 các phiếu

Hãy đánh giá Matrox Millennium G400 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Rage 128 GL hoặc Matrox Millennium G400, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.