ATI Radeon X850 XT Platinum AGP vs Arc A380M

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon X850 XT Platinum AGP và Arc A380M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcR400 (2004−2008)Generation 12.7 (2022−2023)
Bộ xử lý đồ họaR481DG2-128
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành28 Tháng 2 2005 (20 năm năm trước)24 Tháng 1 2023 (2 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon X850 XT Platinum AGP và Arc A380M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon X850 XT Platinum AGP và Arc A380M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu1024
Tần số nhân540 MHz1550 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2000 MHz
Số lượng bóng bán dẫn160 million7,200 million
Quy trình công nghệ130 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)67 Watt35 Watt
Tốc độ xử lý texture8.640128.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu4.096 TFLOPS
ROPs1632
TMUs1664
Tensor Coreskhông có dữ liệu128
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu8

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon X850 XT Platinum AGP và Arc A380M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnAGP 8xMXM-A (3.1)
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x Molexkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon X850 XT Platinum AGP và Arc A380M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa256 MB6 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit96 Bit
Tần số bộ nhớ590 MHz1937 MHz
Băng thông bộ nhớ37.76 GB/s186.0 GB/s
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon X850 XT Platinum AGP và Arc A380M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x VGA, 1x S-VideoPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon X850 XT Platinum AGP và Arc A380M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0b (9_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.6
OpenGL2.04.6
OpenCLN/A3.0
VulkanN/A1.3
DLSS-+

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 28 Tháng 2 2005 24 Tháng 1 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 256 MB 6 GB
Quy trình công nghệ 130 nm 6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 67 Watt 35 Watt

Arc A380M có các ưu điểm sau: mới hơn 17 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 2300% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 2066.7%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 91.4%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon X850 XT Platinum AGP và Arc A380M. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Radeon X850 XT Platinum AGP được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Arc A380M dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


ATI Radeon X850 XT Platinum AGP
Radeon X850 XT Platinum AGP
Intel Arc A380M
Arc A380M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 1 phiếu

Hãy đánh giá Radeon X850 XT Platinum AGP theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 10 số phiếu

Hãy đánh giá Arc A380M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon X850 XT Platinum AGP hoặc Arc A380M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.