ATI Radeon X800 GTO vs HD 7410M

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon X800 GTO và Radeon HD 7410M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1411không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng0.42không có dữ liệu
Kiến trúcR400 (2004−2008)TeraScale 2 (2009−2015)
Bộ xử lý đồ họaR423Seymour
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành29 Tháng 12 2007 (18 năm năm trước)4 Tháng 1 2011 (15 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon X800 GTO và Radeon HD 7410M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon X800 GTO và Radeon HD 7410M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu160
Tần số nhân400 MHz480 MHz
Số lượng bóng bán dẫn160 million370 million
Quy trình công nghệ130 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)49 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture4.8003.840
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.1536 TFLOPS
ROPs124
TMUs128
L1 Cachekhông có dữ liệu16 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu128 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon X800 GTO và Radeon HD 7410M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 1.0 x16PCIe 2.0 x16
Độ dày1-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon X800 GTO và Radeon HD 7410M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDRDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa128 MB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ350 MHz800 MHz
Băng thông bộ nhớ22.4 GB/s12.8 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon X800 GTO và Radeon HD 7410M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x VGA, 1x S-VideoPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon X800 GTO và Radeon HD 7410M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0b (9_2)11.2 (11_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu5.0
OpenGL2.04.4
OpenCLN/A1.2
VulkanN/AN/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 29 Tháng 12 2007 4 Tháng 1 2011
Dung lượng bộ nhớ tối đa 128 MB 1 GB
Quy trình công nghệ 130 nm 40 nm

HD 7410M có các ưu điểm sau: mới hơn 3 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 225%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon X800 GTO và Radeon HD 7410M. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Radeon X800 GTO được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon HD 7410M dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 40 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon X800 GTO theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 14 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 7410M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon X800 GTO hoặc Radeon HD 7410M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.