ATI Radeon X700 LE vs Edge 3D 3240XL

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon X700 LE và Edge 3D 3240XL, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcR400 (2004−2008)không có dữ liệu
Bộ xử lý đồ họaRV410NV1
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành21 Tháng 12 2004 (20 năm năm trước)30 Tháng 9 1995 (29 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon X700 LE và Edge 3D 3240XL: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon X700 LE và Edge 3D 3240XL, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Tần số nhân400 MHz60 MHz
Số lượng bóng bán dẫn120 million1 million
Quy trình công nghệ110 nm500 nm
Tốc độ xử lý texture3.2000.06
ROPs81
TMUs81

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon X700 LE và Edge 3D 3240XL với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 1.0 x16PCI
Chiều dàikhông có dữ liệu191 mm
Độ dày1-slot1-slot
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon X700 LE và Edge 3D 3240XL: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDRVRAM
Dung lượng bộ nhớ tối đa128 MB2 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ350 MHz60 MHz
Băng thông bộ nhớ11.2 GB/s480 MB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon X700 LE và Edge 3D 3240XL. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video1x VGA

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon X700 LE và Edge 3D 3240XL hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0b (9_2)1.0
OpenGL2.0N/A
OpenCLN/AN/A
VulkanN/A-

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 21 Tháng 12 2004 30 Tháng 9 1995
Dung lượng bộ nhớ tối đa 128 MB 2 MB
Quy trình công nghệ 110 nm 500 nm

ATI X700 LE có các ưu điểm sau: mới hơn 9 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 6300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 354.5%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon X700 LE và Edge 3D 3240XL. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


ATI Radeon X700 LE
Radeon X700 LE
NVIDIA Edge 3D 3240XL
Edge 3D 3240XL

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Radeon X700 LE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
1 1 phiếu

Hãy đánh giá Edge 3D 3240XL theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon X700 LE hoặc Edge 3D 3240XL, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.