ATI Radeon X1950 XTX vs ATI HD 2900 XT

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon X1950 XTX và Radeon HD 2900 XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham gia948
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.05
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu0.54
Kiến trúcR500 (2005−2007)TeraScale (2005−2013)
Bộ xử lý đồ họaR580+R600
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành17 Tháng 10 2006 (18 năm năm trước)14 Tháng 5 2007 (17 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$449 $399

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon X1950 XTX và Radeon HD 2900 XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon X1950 XTX và Radeon HD 2900 XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu320
Tần số nhân650 MHz743 MHz
Số lượng bóng bán dẫn384 million720 million
Quy trình công nghệ90 nm80 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)125 Watt215 Watt
Tốc độ xử lý texture10.4011.89
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.4755 TFLOPS
ROPs1616
TMUs1616

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon X1950 XTX và Radeon HD 2900 XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 1.0 x16PCIe 1.0 x16
Chiều dài230 mm241 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon X1950 XTX và Radeon HD 2900 XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR4GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit512 Bit
Tần số bộ nhớ1000 MHz828 MHz
Băng thông bộ nhớ64 GB/s106.0 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon X1950 XTX và Radeon HD 2900 XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DVI, 1x S-Video2x DVI, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon X1950 XTX và Radeon HD 2900 XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0c (9_3)10.0 (10_0)
Shader Model3.04.0
OpenGL2.03.3
OpenCLN/AN/A
VulkanN/AN/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 17 Tháng 10 2006 14 Tháng 5 2007
Quy trình công nghệ 90 nm 80 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 125 Watt 215 Watt

ATI X1950 XTX có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 72%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI HD 2900 XT: mới hơn 6 thángvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 12.5%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon X1950 XTX và Radeon HD 2900 XT. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


ATI Radeon X1950 XTX
Radeon X1950 XTX
ATI Radeon HD 2900 XT
Radeon HD 2900 XT

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 9 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon X1950 XTX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 64 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 2900 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon X1950 XTX hoặc Radeon HD 2900 XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.