ATI Radeon X1900 CrossFire Edition vs CMP 30HX

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon X1900 CrossFire Edition và CMP 30HX, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI X1900 CrossFire Edition
2006
512 MB GDDR3, 100 Watt
0.33

CMP 30HX vượt qua X1900 CrossFire Edition với mức trọn vẹn là 3773% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon X1900 CrossFire Edition và CMP 30HX, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1374430
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu4.42
Hiệu quả năng lượng0.257.87
Kiến trúcR500 (2005−2007)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaR580TU116
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành24 Tháng 1 2006 (20 năm năm trước)25 Tháng 2 2021 (5 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$799

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon X1900 CrossFire Edition và CMP 30HX: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon X1900 CrossFire Edition và CMP 30HX, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu1408
Tần số nhân625 MHz1530 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1785 MHz
Số lượng bóng bán dẫn384 million6,600 million
Quy trình công nghệ90 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt125 Watt
Tốc độ xử lý texture10.00157.1
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu5.027 TFLOPS
ROPs1648
TMUs1688
L1 Cachekhông có dữ liệu1.4 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu1536 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon X1900 CrossFire Edition và CMP 30HX với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 1.0 x16PCIe 1.0 x4
Chiều dàikhông có dữ liệu229 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon X1900 CrossFire Edition và CMP 30HX: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB6 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ725 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ46.4 GB/s336.0 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon X1900 CrossFire Edition và CMP 30HX. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DVI, 1x S-VideoNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon X1900 CrossFire Edition và CMP 30HX hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0c (9_3)12 (12_1)
Shader Model3.06.8
OpenGL2.04.6
OpenCLN/A3.0
VulkanN/A1.3
CUDA-7.5

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon X1900 CrossFire Edition và CMP 30HX trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

ATI X1900 CrossFire Edition 0.33
CMP 30HX 12.78
+3773%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

ATI X1900 CrossFire Edition 137
Mẫu: 4
CMP 30HX 5693
+4055%
Mẫu: 31

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon X1900 CrossFire Edition và CMP 30HX trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.33 12.78
Mức độ mới 24 Tháng 1 2006 25 Tháng 2 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 6 GB
Quy trình công nghệ 90 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 125 Watt

ATI X1900 CrossFire Edition có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 25%.

Mặt khác, các ưu điểm của CMP 30HX: hiệu năng cao hơn 3773%, mới hơn 15 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 650%.

Chúng tôi khuyên dùng CMP 30HX vì nó vượt trội hơn Radeon X1900 CrossFire Edition trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon X1900 CrossFire Edition được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi CMP 30HX dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 2 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon X1900 CrossFire Edition theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 55 số phiếu

Hãy đánh giá CMP 30HX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon X1900 CrossFire Edition hoặc CMP 30HX, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.