ATI Radeon X1600 PRO vs Pro 575X

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon X1600 PRO và Radeon Pro 575X, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1437không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng0.43không có dữ liệu
Kiến trúcR500 (2005−2007)GCN 4.0 (2016−2020)
Bộ xử lý đồ họaRV530Polaris 20
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành1 Tháng 10 2007 (18 năm năm trước)18 Tháng 3 2019 (7 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$199 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon X1600 PRO và Radeon Pro 575X: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon X1600 PRO và Radeon Pro 575X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu2048
Tần số nhân500 MHz1096 MHz
Số lượng bóng bán dẫn157 million5,700 million
Quy trình công nghệ90 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)41 Watt120 Watt
Tốc độ xử lý texture2.000140.3
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu4.489 TFLOPS
ROPs432
TMUs4128
L1 Cachekhông có dữ liệu512 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu2 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon X1600 PRO và Radeon Pro 575X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 1.0 x16PCIe 3.0 x16
Độ dày1-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon X1600 PRO và Radeon Pro 575X: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa256 MB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ390 MHz1700 MHz
Băng thông bộ nhớ12.48 GB/s217.6 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon X1600 PRO và Radeon Pro 575X. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x VGA, 1x S-VideoNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon X1600 PRO và Radeon Pro 575X hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0c (9_3)12 (12_0)
Shader Model3.06.4
OpenGL2.04.6
OpenCLN/A2.0
VulkanN/A1.2.131

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 1 Tháng 10 2007 18 Tháng 3 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 256 MB 4 GB
Quy trình công nghệ 90 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 41 Watt 120 Watt

ATI X1600 PRO có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 193%.

Mặt khác, các ưu điểm của Pro 575X: mới hơn 11 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 543%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon X1600 PRO và Radeon Pro 575X. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Radeon X1600 PRO được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon Pro 575X dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.1 133 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon X1600 PRO theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.6 25 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro 575X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon X1600 PRO hoặc Radeon Pro 575X, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.