Radeon Sky 900 vs ATI Graphics Ultra

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Sky 900 và Graphics Ultra, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Mach (1992−1997)
Bộ xử lý đồ họaTahitiMach8
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành27 Tháng 3 2013 (12 năm năm trước)1992 (33 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$899

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Sky 900 và Graphics Ultra: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Sky 900 và Graphics Ultra, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3584 ×2không có dữ liệu
Tần số nhân825 MHz10 MHz
Tần số Boost950 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn4,313 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ28 nm800 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)300 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture106.4 ×2không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động3.405 TFLOPS ×2không có dữ liệu
ROPs32 ×21
TMUs112 ×2không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Sky 900 và Graphics Ultra với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16ISA 16 Bit
Chiều dài305 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot1-slot
Form factorFull Height/Full Lengthkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ2x 8-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Sky 900 và Graphics Ultra: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5VRAM
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB ×21 MB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit ×232 Bit
Tần số bộ nhớ1250 MHz10 MHz
Băng thông bộ nhớ480 GB/s ×240 MB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Sky 900 và Graphics Ultra. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x mini-DisplayPort1x VGA
Hỗ trợ DVI liên kết kép (dual-link)+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Sky 900 và Graphics Ultra hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)N/A
Shader Model5.1không có dữ liệu
OpenGL4.6N/A
OpenCL1.2N/A
Vulkan1.2.131N/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 1 MB
Quy trình công nghệ 28 nm 800 nm

Sky 900 có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 614300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 2757.1%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon Sky 900 và Graphics Ultra. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Radeon Sky 900 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Graphics Ultra dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon Sky 900
Radeon Sky 900
ATI Graphics Ultra
Graphics Ultra

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 1 phiếu

Hãy đánh giá Radeon Sky 900 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 2 các phiếu

Hãy đánh giá Graphics Ultra theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Sky 900 hoặc Graphics Ultra, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.