Radeon RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) vs Pro WX 4150
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh Radeon RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) và Radeon Pro WX 4150, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.
Pro WX 4150 vượt qua RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) với mức ấn tượng là 57% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) và Radeon Pro WX 4150, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 677 | 569 |
Vị trí theo mức độ phổ biến | 34 | không trong top 100 |
Hiệu quả năng lượng | 20.39 | 9.60 |
Kiến trúc | Vega (2017−2020) | GCN 4.0 (2016−2020) |
Bộ xử lý đồ họa | Vega Raven Ridge | Baffin |
Loại | Dành cho máy tính xách tay | Dành cho trạm làm việc di động |
Ngày phát hành | 26 Tháng 10 2017 (7 năm năm trước) | 1 Tháng 3 2017 (8 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Radeon RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) và Radeon Pro WX 4150: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) và Radeon Pro WX 4150, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
Số lượng bộ xử lý luồng | 512 | 896 |
Tần số nhân | 300 MHz | 1002 MHz |
Tần số Boost | 1200 MHz | 1053 MHz |
Số lượng bóng bán dẫn | 9,800 million | 3,000 million |
Quy trình công nghệ | 14 nm | 14 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 15 Watt | 50 Watt |
Tốc độ xử lý texture | 57.60 | 58.97 |
Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 1.843 TFLOPS | 1.887 TFLOPS |
ROPs | 8 | 16 |
TMUs | 32 | 56 |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) và Radeon Pro WX 4150 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
Kích thước máy tính xách tay | không có dữ liệu | medium sized |
Giao diện | IGP | PCIe 3.0 x8 |
Cổng nguồn phụ | None | None |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) và Radeon Pro WX 4150: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
Loại bộ nhớ | System Shared | GDDR5 |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | System Shared | 4 GB |
Độ rộng bus bộ nhớ | System Shared | 128 Bit |
Tần số bộ nhớ | System Shared | 1500 MHz |
Băng thông bộ nhớ | không có dữ liệu | 96 GB/s |
Bộ nhớ chia sẻ | - | - |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) và Radeon Pro WX 4150. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
Cổng video | No outputs | No outputs |
Các công nghệ được hỗ trợ
Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) và Radeon Pro WX 4150 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.
FreeSync | - | + |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được Radeon RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) và Radeon Pro WX 4150 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
DirectX | 12 (12_1) | 12 (12_0) |
Shader Model | 6.4 | 6.4 |
OpenGL | 4.6 | 4.6 |
OpenCL | 2.1 | 2.0 |
Vulkan | 1.2 | 1.2.131 |
Benchmark tổng hợp
Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) và Radeon Pro WX 4150 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.
Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp
Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.
Passmark
Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của Radeon RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) và Radeon Pro WX 4150 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC
Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:
Full HD | 18
−50%
| 27−30
+50%
|
4K | 10
−40%
| 14−16
+40%
|
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
Full HD
Low Preset
Counter-Strike 2 | 16−18
−88.2%
|
30−35
+88.2%
|
Cyberpunk 2077 | 9
−44.4%
|
12−14
+44.4%
|
Hogwarts Legacy | 11
−9.1%
|
12−14
+9.1%
|
Full HD
Medium Preset
Battlefield 5 | 24
−20.8%
|
27−30
+20.8%
|
Counter-Strike 2 | 16−18
−88.2%
|
30−35
+88.2%
|
Cyberpunk 2077 | 9
−44.4%
|
12−14
+44.4%
|
Far Cry 5 | 12
−75%
|
21−24
+75%
|
Fortnite | 30
−33.3%
|
40−45
+33.3%
|
Forza Horizon 4 | 26
−15.4%
|
30−33
+15.4%
|
Forza Horizon 5 | 17
−11.8%
|
18−20
+11.8%
|
Hogwarts Legacy | 8−9
−50%
|
12−14
+50%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 17
−41.2%
|
24−27
+41.2%
|
Valorant | 55−60
−30.4%
|
70−75
+30.4%
|
Full HD
High Preset
Battlefield 5 | 22
−31.8%
|
27−30
+31.8%
|
Counter-Strike 2 | 16−18
−88.2%
|
30−35
+88.2%
|
Counter-Strike: Global Offensive | 42
−157%
|
100−110
+157%
|
Cyberpunk 2077 | 6
−117%
|
12−14
+117%
|
Dota 2 | 38
−36.8%
|
50−55
+36.8%
|
Far Cry 5 | 10
−110%
|
21−24
+110%
|
Fortnite | 19
−111%
|
40−45
+111%
|
Forza Horizon 4 | 30
+0%
|
30−33
+0%
|
Forza Horizon 5 | 10−11
−90%
|
18−20
+90%
|
Grand Theft Auto V | 13
−84.6%
|
24−27
+84.6%
|
Hogwarts Legacy | 8−9
−50%
|
12−14
+50%
|
Metro Exodus | 7
−85.7%
|
12−14
+85.7%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 14
−71.4%
|
24−27
+71.4%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 13
−30.8%
|
16−18
+30.8%
|
Valorant | 55−60
−30.4%
|
70−75
+30.4%
|
Full HD
Ultra Preset
Battlefield 5 | 23
−26.1%
|
27−30
+26.1%
|
Cyberpunk 2077 | 5
−160%
|
12−14
+160%
|
Dota 2 | 35
−48.6%
|
50−55
+48.6%
|
Far Cry 5 | 9
−133%
|
21−24
+133%
|
Forza Horizon 4 | 23
−30.4%
|
30−33
+30.4%
|
Hogwarts Legacy | 8−9
−50%
|
12−14
+50%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 14
−71.4%
|
24−27
+71.4%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 8
−113%
|
16−18
+113%
|
Valorant | 15
−387%
|
70−75
+387%
|
Full HD
Epic Preset
Fortnite | 10
−300%
|
40−45
+300%
|
1440p
High Preset
Counter-Strike 2 | 6−7
−83.3%
|
10−12
+83.3%
|
Counter-Strike: Global Offensive | 30−35
−59.4%
|
50−55
+59.4%
|
Grand Theft Auto V | 4−5
−100%
|
8−9
+100%
|
Metro Exodus | 3−4
−100%
|
6−7
+100%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 30−35
−18.2%
|
35−40
+18.2%
|
Valorant | 45−50
−63%
|
75−80
+63%
|
1440p
Ultra Preset
Battlefield 5 | 2−3
−500%
|
12−14
+500%
|
Cyberpunk 2077 | 3−4
−66.7%
|
5−6
+66.7%
|
Far Cry 5 | 10−11
−40%
|
14−16
+40%
|
Forza Horizon 4 | 10−11
−60%
|
16−18
+60%
|
Hogwarts Legacy | 4−5
−75%
|
7−8
+75%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 6−7
−50%
|
9−10
+50%
|
1440p
Epic Preset
Fortnite | 8−9
−62.5%
|
12−14
+62.5%
|
4K
High Preset
Grand Theft Auto V | 16−18
−12.5%
|
18−20
+12.5%
|
Valorant | 21−24
−61.9%
|
30−35
+61.9%
|
4K
Ultra Preset
Battlefield 5 | 6
+0%
|
6−7
+0%
|
Cyberpunk 2077 | 1−2
−100%
|
2−3
+100%
|
Dota 2 | 15
−60%
|
24−27
+60%
|
Far Cry 5 | 6−7
−16.7%
|
7−8
+16.7%
|
Forza Horizon 4 | 9
−11.1%
|
10−11
+11.1%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 5−6
−20%
|
6−7
+20%
|
4K
Epic Preset
Fortnite | 5−6
−20%
|
6−7
+20%
|
4K
High Preset
Hogwarts Legacy | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
Metro Exodus | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 5−6
+0%
|
5−6
+0%
|
4K
Ultra Preset
Hogwarts Legacy | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
Vậy RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) và Pro WX 4150 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:
- Pro WX 4150 nhanh hơn 50% ở độ phân giải 1080p
- Pro WX 4150 nhanh hơn 40% ở độ phân giải 4K
Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:
- Trong Battlefield 5, ở độ phân giải 1440p và thiết lập Ultra Preset, Pro WX 4150 nhanh hơn 500%.
Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:
- Pro WX 4150 tốt hơn trong 58 các bài kiểm tra (91%)
- Hòa trong 6 các bài kiểm tra (9%)
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Xếp hạng hiệu năng | 4.12 | 6.47 |
Mức độ mới | 26 Tháng 10 2017 | 1 Tháng 3 2017 |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 15 Watt | 50 Watt |
RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) có các ưu điểm sau: mới hơn 7 thángvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 233.3%.
Mặt khác, các ưu điểm của Pro WX 4150: hiệu năng cao hơn 57%.
Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro WX 4150 vì nó vượt trội hơn Radeon RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Điều cần lưu ý là Radeon RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon Pro WX 4150 dành cho các trạm làm việc di động.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.