Radeon RX 6700 vs Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 6700 và Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 6700
2021
10 GB GDDR6, 175 Watt
45.53
+644%

RX 6700 vượt qua Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU với mức trọn vẹn là 644% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 6700 và Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất92643
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng20.08không có dữ liệu
Kiến trúcRDNA 2.0 (2020−2025)Xe3 (2026)
Bộ xử lý đồ họaNavi 22Wildcat Lake
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành9 Tháng 6 2021 (5 năm năm trước)1 Tháng 5 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 6700 và Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 6700 và Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng230416
Tần số nhân1941 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost2450 MHz2600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn17,200 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ7 nmkhông có dữ liệu
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)175 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture352.8không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động11.29 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs64không có dữ liệu
TMUs144không có dữ liệu
Ray Tracing Cores36không có dữ liệu
L0 Cache576 KBkhông có dữ liệu
L1 Cache512 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache3 MBkhông có dữ liệu
L3 Cache80 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 6700 và Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16không có dữ liệu
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 8-pinkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 6700 và Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa10 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ160 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ2000 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ320.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 6700 và Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1, 2x DisplayPort 1.4a, 1x USB Type-Ckhông có dữ liệu
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 6700 và Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)không có dữ liệu
Shader Model6.5không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL2.1không có dữ liệu
Vulkan1.3-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 6700 và Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD160−170
+627%
22
−627%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 30−33
+0%
30−33
+0%
Cyberpunk 2077 12−14
+0%
12−14
+0%
Resident Evil 4 Remake 10−11
+0%
10−11
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 24−27
+0%
24−27
+0%
Counter-Strike 2 30−33
+0%
30−33
+0%
Cyberpunk 2077 12−14
+0%
12−14
+0%
Escape from Tarkov 24−27
+0%
24−27
+0%
Far Cry 5 18−20
+0%
18−20
+0%
Fortnite 35−40
+0%
35−40
+0%
Forza Horizon 4 27−30
+0%
27−30
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+0%
21−24
+0%
Valorant 65−70
+0%
65−70
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 24−27
+0%
24−27
+0%
Counter-Strike 2 30−33
+0%
30−33
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 100−110
+0%
100−110
+0%
Cyberpunk 2077 12−14
+0%
12−14
+0%
Escape from Tarkov 24−27
+0%
24−27
+0%
Far Cry 5 18−20
+0%
18−20
+0%
Fortnite 35−40
+0%
35−40
+0%
Forza Horizon 4 27−30
+0%
27−30
+0%
Grand Theft Auto V 19
+0%
19
+0%
Metro Exodus 12−14
+0%
12−14
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+0%
21−24
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
+0%
16−18
+0%
Valorant 65−70
+0%
65−70
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 24−27
+0%
24−27
+0%
Cyberpunk 2077 12−14
+0%
12−14
+0%
Escape from Tarkov 24−27
+0%
24−27
+0%
Far Cry 5 18−20
+0%
18−20
+0%
Forza Horizon 4 27−30
+0%
27−30
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+0%
21−24
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
+0%
16−18
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 35−40
+0%
35−40
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 10−12
+0%
10−12
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 45−50
+0%
45−50
+0%
Grand Theft Auto V 6−7
+0%
6−7
+0%
Metro Exodus 5−6
+0%
5−6
+0%
Valorant 60−65
+0%
60−65
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 10−11
+0%
10−11
+0%
Cyberpunk 2077 4−5
+0%
4−5
+0%
Escape from Tarkov 10−12
+0%
10−12
+0%
Far Cry 5 12−14
+0%
12−14
+0%
Forza Horizon 4 14−16
+0%
14−16
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
+0%
8−9
+0%

1440p
Epic

Fortnite 12−14
+0%
12−14
+0%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
+0%
16−18
+0%
Metro Exodus 1−2
+0%
1−2
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
+0%
4−5
+0%
Valorant 24−27
+0%
24−27
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 5−6
+0%
5−6
+0%
Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Escape from Tarkov 4−5
+0%
4−5
+0%
Far Cry 5 5−6
+0%
5−6
+0%
Forza Horizon 4 9−10
+0%
9−10
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
+0%
6−7
+0%

4K
Epic

Fortnite 6−7
+0%
6−7
+0%

Vậy RX 6700 và Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6700 nhanh hơn 627% ở độ phân giải 1080p

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 56 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 45.53 6.12
Mức độ mới 9 Tháng 6 2021 1 Tháng 5 2026

RX 6700 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 644%.

Mặt khác, các ưu điểm của Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU: mới hơn 4 năm.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6700 vì nó vượt trội hơn Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 6700 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 1644 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6700 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 6700 hoặc Graphics 2 Xe3 Wildcat Lake iGPU, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.