Radeon RX 6450M vs GeForce 9300M GS GDDR3

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 6450M và GeForce 9300M GS GDDR3, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcRDNA 2.0 (2020−2024)Tesla (2006−2010)
Bộ xử lý đồ họaNavi 24G98
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành4 Tháng 1 2023 (2 năm năm trước)4 Tháng 6 2008 (16 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 6450M và GeForce 9300M GS GDDR3: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 6450M và GeForce 9300M GS GDDR3, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng7688
Tần số nhân2000 MHz580 MHz
Tần số Boost2460 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn5,400 million210 million
Quy trình công nghệ6 nm65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)50 Watt13 Watt
Tốc độ xử lý texture118.12.320
Hiệu suất số thực dấu phẩy động3.779 TFLOPS0.0232 TFLOPS
ROPs324
TMUs484
Ray Tracing Cores12không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 6450M và GeForce 9300M GS GDDR3 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x4MXM-I
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 6450M và GeForce 9300M GS GDDR3: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB256 MB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ2000 MHz702 MHz
Băng thông bộ nhớ128.0 GB/s11.23 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 6450M và GeForce 9300M GS GDDR3. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 6450M và GeForce 9300M GS GDDR3 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)11.1 (10_0)
Shader Model6.74.0
OpenGL4.63.3
OpenCL2.21.1
Vulkan1.3N/A
CUDA-1.1

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 4 Tháng 1 2023 4 Tháng 6 2008
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 256 MB
Quy trình công nghệ 6 nm 65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 50 Watt 13 Watt

RX 6450M có các ưu điểm sau: mới hơn 14 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 983.3%.

Mặt khác, các ưu điểm của 9300M GS GDDR3: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 284.6%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Radeon RX 6450M và GeForce 9300M GS GDDR3. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX 6450M
Radeon RX 6450M
NVIDIA GeForce 9300M GS GDDR3
GeForce 9300M GS GDDR3

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 1 phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6450M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
1 1 phiếu

Hãy đánh giá GeForce 9300M GS GDDR3 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 6450M hoặc GeForce 9300M GS GDDR3, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.